Lacasa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LACASA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$7.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-08
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703108161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEEDXX5 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | 196A An Phú 10, Khu phố 18, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LACASA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196A An Phú 10, Khu phố 18, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84888333949 |
| 邮箱 | lacasacoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 4 | $1.7K |
| 比利时 | 1 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $610 |
| 越南 | 1 | $576 |
| 瑞士 | 1 | $391 |
| 土耳其 | 1 | $378 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Indochineur | 法国 | 1 | $2.8K | 非贱金属仿首饰、塑料餐具 |
| Nattaphat Chatorapum | 比利时 | 1 | $1.0K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Jennifer Luong | 越南 | 1 | $576 | 针织头饰 |
| CALVIN TRAN | 美国 | 1 | $570 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Lucayan Bahamas | 美国 | 1 | $480 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Trung Trung | 意大利 | 1 | $453 | 女式非棉针织套装、其他塑料制品 |
| Ly Tan Tam Tai | 瑞士 | 1 | $391 | 家用炊具、其他娱乐用品 |
| MycoCoBowl Ekolojik | 土耳其 | 1 | $378 | 木制餐具 |
| Duc Cong Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $250 | 其他录音设备 |
| Duy Thai | 越南 | 1 | $221 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 其他材料床垫 | Van Thong Khyong | 澳大利亚 | $80 |
| 2023-06-08 | 非棉制床品 | VAN THONG KHYONG | 澳大利亚 | $60 |
| 2023-05-31 | 棉针织T恤及背心 | Lucayan Bahamas | 美国 | $480 |
| 2023-05-24 | 塑料餐具 | DUY THAI | 美国 | $60 |
| 2023-05-24 | 木制餐具 | THU NGUYEN | 澳大利亚 | $10 |
| 2023-05-24 | 棉包装袋 | DUY THAI | 美国 | $2 |
| 2023-05-24 | 其他钢铁家用品 | DUY THAI | 美国 | $1 |
| 2023-05-24 | 塑料封口件 | DUY THAI | 美国 | $20 |
| 2023-05-24 | 非木制家具件 | THU NGUYEN | 澳大利亚 | $100 |
| 2023-05-24 | 其他钢铁家用品 | DUY THAI | 美国 | $5 |