Duy Thai
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
19
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304065351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH50Y4E |
| 成立日期 | 2005-10-24 |
| 联系地址 | 18A/8 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Duy Thái |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A/8 Ngô Tất Tố P.22, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán điện tử và linh kiện. Mua bán thiết bị điện tử, điện lạnh công nghiệp. Lắp đặt hệ thống điều hòa nhiệt độ trung tâm.Bổ sung : Mua bán trang thiết bị y tế, dụng cụ y khoa, thiết bị và dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm, phòng lab. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa./.{Giảm ngành : Mua bán xe ô tô và linh kiện, xe gắn máy, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, nguyên phụ liệu cho ngành may mặc, mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh), lương thực, thực phẩm. Dịch vụ sửa chữa xe ô tô./.} |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAC HOI Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.8K | 其他护肤品、棉针织T恤及背心 |
| Viettel Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $222 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Lacasa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $221 | 塑料餐具、木制餐具 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $199 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他果仁制品 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-02-02 | 合成纤维窗帘 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-02-02 | 塑料梳子 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-02-02 | 非棉田径服 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-30 | 其他鲜果 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-30 | 其他纺织连衣裙 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-30 | 其他窄幅织物 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-30 | 塑料梳子 | DAC HOI TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |