Thien Ho Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIêN Hổ
103
进口笔数
1
出口笔数
$3.30M
进口金额
$808
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-10-23
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316489323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV517UK |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | 280/41 Đường TX25, Khu Phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIÊN HỔ |
| 企业英文名称 | THIEN HO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 990 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84346710308 |
| 邮箱 | ketoan.thienho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $3.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $808 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenglin Transmission Technology (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.16M | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| Silinman (Taizhou) Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $897.6K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.7K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Hangzhou Zaiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Unimat Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Shenglin Transmission Technology (Ningbo) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.3K | 齿轮及变速器 |
| CHINA DRIVE ELECTRIC CO LTD (ZHEJIANG) | 中国香港 | 1 | $300 | 静止变流器 |
| Shanghai Lingsuhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156 | 光纤连接器、静止变流器 |
| Taizhou Gaoxiong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 静止变流器 |
| Taizhou Gaoxiong Plastic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $60 | 静止变流器、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $808 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 齿轮及变速器 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-02-27 | 750W-75kW交流电机 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-02-27 | 750W以下交流电机 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-27 | 齿轮及变速器 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 750W-75kW交流电机 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-27 | 齿轮及变速器 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 750W-75kW交流电机 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 750W-75kW交流电机 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 齿轮及变速器 | SHENGLIN TRANSMISSION TECHNOLOGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $471 |
| 2025-10-23 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $337 |