Nam Hong Trade & Tourism Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 热轧螺纹钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Nam Hường
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2024-09-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701687372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAN674D |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Số 290, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI NAM HƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09 đường Trần Quang Diệu, khu đô thị mới Cái Dăm, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84913040166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 721011 | 镀锡钢板≥0.5mm |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 10 | $791.5K |
| 老挝 | 9 | $546.8K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Phat Trien Khoang San Dak Chung Ha Long | 巴布亚新几内亚 | 9 | $773.7K | 其他升降机械、360度挖掘机 |
| Cong Ty TNHH Phat Trien Khoang San Dak Chung Ha Long | 老挝 | 7 | $480.2K | 合金钢半成品、热轧螺纹钢 |
| Cong Ty TNHH Phat Trien Khoang San Dak Chung - Ha Long | 老挝 | 1 | $65.0K | 数控钻床 |
| Cong Ty TNHH Phat Trien Khoang San Dakchung | 巴布亚新几内亚 | 1 | $17.8K | 土方机械零件 |
| Cong Ty TNHH Phat Trien Koang San Dak Chung Ha Long | 越南 | 1 | $2.5K | 其他水泥制品、无石棉纤维水泥制品 |
| Cong Ty TNHH Phat Trien Koang San Dak Chung Ha Long | 老挝 | 1 | $1.6K | 塑料卫浴器具、镀锡钢板≥0.5mm |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $5.1K |
| 2024-08-17 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $15.4K |
| 2024-08-17 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $25.0K |
| 2024-06-09 | 其他机械铲 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $47.0K |
| 2024-06-02 | 履带推土机 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $30.0K |
| 2024-06-02 | 其他机械铲 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $47.0K |
| 2024-05-18 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $397.9K |
| 2024-05-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $1.1K |
| 2024-05-06 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $358 |
| 2024-05-06 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN KHOANG SAN DAK CHUNG HA LONG | 巴布亚新几内亚 | $1.4K |