VI MINH ONE MEMBER CO LTD

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他果仁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VI MINH

1
进口笔数
77
出口笔数
$150
进口金额
$41.0K
出口金额
2023-09-29
最近进口
2025-11-13
最近出口
2
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2023-09进口 $150 · 1 笔出口 $2.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $609 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $264 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $207 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2023-09进口 $150 · 1 笔出口 $2.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $609 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $264 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $207 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313526739
企查查编码QVNF0V5VDP
成立日期2015-11-09
联系地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VI MINH
企业英文名称VI MINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84816896999
邮箱congtyviminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030695熏制虾类
071220干洋葱
071239干杂蘑菇
121299其他食用蔬菜
170490糖果
200190醋制蔬菜
200591竹笋制品
200799其他果仁制品
210390混合调味料
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
610910棉针织T恤及背心
670490其他毛发制品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
610429女式非棉针织套装
392690其他塑料制品
0902103公斤内绿茶
210690其他食品制剂
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国58$20.6K
瑞典3$8.2K
捷克1$3.8K
阿曼2$2.1K
加拿大5$1.7K
立陶宛1$1.5K
德国3$1.4K
匈牙利2$1.0K
越南3$452
新加坡1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILKKA JOHANNES KOSUNNEN荷兰1$105塑料衣着附件、硫化橡胶医疗用品
ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南1$45熏制虾类、干洋葱

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hera Phan瑞典1$5.5K印刷标签、窄幅弹性织物
POWER EDGE美国1$4.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
BEAUTY EMPIRE S R O捷克1$3.8K其他毛发制品
J & B Lashes德国3$1.4K其他毛发制品、合成假发制品
DAISY SONG美国2$820其他果仁制品、塑料餐具
AMORE NAIL SPA意大利2$568其他纺织夹克、女式非棉针织套装
NICOLE NGUYEN美国2$567去壳巴西果、未焙炒咖啡
NY TRUONG SPA意大利2$555其他果仁制品、3公斤内绿茶
TRACY BARLETTA美国2$451胸罩、合成假发制品
LUU TRAN美国2$429塑料餐具、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-29皮革腰带ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$4
2023-09-29刀具ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$2
2023-09-29棉针织鞋袜ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$4
2023-09-29塑料衣着附件ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$1
2023-09-29女棉裤ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$6
2023-09-29棉质套装ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$3
2023-09-29便携箱盒ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$2
2023-09-29胸罩ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$10
2023-09-29贱金属相框ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$4
2023-09-29贱金属相框ILKKA JOHANNES KOSUNNEN越南$3

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他车辆LIEVE INTERNATIONAL CO. LTD中国台湾$300
2025-11-13女式非棉针织套装HOA NGUYEN美国$72
2025-11-13家用炊具HOA NGUYEN美国$75
2025-11-13不锈钢家用制品HOA NGUYEN美国$60
2025-09-27不锈钢家用制品LUU TRAN美国$45
2025-09-27电动食品处理器LUU TRAN美国$164
2025-05-13电动食品处理器MAI DANG美国$264
2024-12-173公斤以上红茶BUI KHANH VY美国$67
2024-12-173公斤以上红茶BUI KHANH VY美国$8
2024-12-173公斤以上红茶BUI KHANH VY美国$13

相关企业 · 同类产品

VI MINH ONE MEMBER CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →