VI MINH ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VI MINH
1
进口笔数
77
出口笔数
$150
进口金额
$41.0K
出口金额
2023-09-29
最近进口
2025-11-13
最近出口
2
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313526739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0V5VDP |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VI MINH |
| 企业英文名称 | VI MINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84816896999 |
| 邮箱 | congtyviminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 170490 | 糖果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 58 | $20.6K |
| 瑞典 | 3 | $8.2K |
| 捷克 | 1 | $3.8K |
| 阿曼 | 2 | $2.1K |
| 加拿大 | 5 | $1.7K |
| 立陶宛 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
| 匈牙利 | 2 | $1.0K |
| 越南 | 3 | $452 |
| 新加坡 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 荷兰 | 1 | $105 | 塑料衣着附件、硫化橡胶医疗用品 |
| ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | 1 | $45 | 熏制虾类、干洋葱 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hera Phan | 瑞典 | 1 | $5.5K | 印刷标签、窄幅弹性织物 |
| POWER EDGE | 美国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BEAUTY EMPIRE S R O | 捷克 | 1 | $3.8K | 其他毛发制品 |
| J & B Lashes | 德国 | 3 | $1.4K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| DAISY SONG | 美国 | 2 | $820 | 其他果仁制品、塑料餐具 |
| AMORE NAIL SPA | 意大利 | 2 | $568 | 其他纺织夹克、女式非棉针织套装 |
| NICOLE NGUYEN | 美国 | 2 | $567 | 去壳巴西果、未焙炒咖啡 |
| NY TRUONG SPA | 意大利 | 2 | $555 | 其他果仁制品、3公斤内绿茶 |
| TRACY BARLETTA | 美国 | 2 | $451 | 胸罩、合成假发制品 |
| LUU TRAN | 美国 | 2 | $429 | 塑料餐具、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 皮革腰带 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $4 |
| 2023-09-29 | 刀具 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $2 |
| 2023-09-29 | 棉针织鞋袜 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $4 |
| 2023-09-29 | 塑料衣着附件 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $1 |
| 2023-09-29 | 女棉裤 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $6 |
| 2023-09-29 | 棉质套装 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $3 |
| 2023-09-29 | 便携箱盒 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $2 |
| 2023-09-29 | 胸罩 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $10 |
| 2023-09-29 | 贱金属相框 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $4 |
| 2023-09-29 | 贱金属相框 | ILKKA JOHANNES KOSUNNEN | 越南 | $3 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他车辆 | LIEVE INTERNATIONAL CO. LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-11-13 | 女式非棉针织套装 | HOA NGUYEN | 美国 | $72 |
| 2025-11-13 | 家用炊具 | HOA NGUYEN | 美国 | $75 |
| 2025-11-13 | 不锈钢家用制品 | HOA NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2025-09-27 | 不锈钢家用制品 | LUU TRAN | 美国 | $45 |
| 2025-09-27 | 电动食品处理器 | LUU TRAN | 美国 | $164 |
| 2025-05-13 | 电动食品处理器 | MAI DANG | 美国 | $264 |
| 2024-12-17 | 3公斤以上红茶 | BUI KHANH VY | 美国 | $67 |
| 2024-12-17 | 3公斤以上红茶 | BUI KHANH VY | 美国 | $8 |
| 2024-12-17 | 3公斤以上红茶 | BUI KHANH VY | 美国 | $13 |