Thanh Thanh Cong Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
137
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108971423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN819XSW |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số 30, ngách 11, ngõ 565, Đường Nguyễn Trãi, Tổ dân phố số 8, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH THANH CONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngách 11, ngõ 565, Đường Nguyễn Trãi, Tổ dân phố số 8, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84989900969 |
| 邮箱 | ttc.jsc2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 136 | $1.02M |
| 哥斯达黎加 | 1 | $116.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 136 | $1.02M | 其他锻钢制品、其他车辆零件 |
| Classic Truck Sales S.A. | 哥斯达黎加 | 1 | $116.3K | 联合收割机、非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 非便携喷雾器 | CLASSIC TRUCK SALES SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $116.3K |
| 2026-02-27 | 18-37千瓦拖拉机 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.0K |
| 2026-01-24 | 非泡沫橡胶密封件 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 内燃机滤油器 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 内燃机滤油器 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 过滤净化器零件 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 其他车辆零件 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 内燃机滤油器 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 滚珠轴承 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 其他车辆零件 | JOHN DEERE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |