TUAN THANG PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Dược Tuấn Thắng
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303273285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTFR051 |
| 成立日期 | 2004-05-06 |
| 联系地址 | Lô số 4, Khu G, Đường N4, Khu công nghiệp An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ DƯỢC TUẤN THẮNG |
| 企业英文名称 | TUAN THANG PHARMACEUTICAL MACHINERY CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, Khu G, Đường N4, Khu công nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822158628 |
| 邮箱 | mayduoc@tuanthang.com.vn |
| 官网 | www.tuanthang.com.vn |
| 传真 | 0837684799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $7.9K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 喷枪 | CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM (MST:3702350272) | — | $2.0K |
| 2025-12-19 | 非CRT显示器 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-19 | 非泡沫橡胶密封件 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 胶粘填料 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-19 | 静止变流器 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2025-12-19 | 其他非显像管显示器 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 静止变流器 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2025-12-19 | 非CRT显示器 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 其他自动控制仪 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |