A Fresh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A FRESH
- 邮箱62
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313035748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG8SVHG |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | 200/89/8/3C Bưng Ông Thoàn, KP3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A FRESH |
| 企业英文名称 | A FRESH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862699090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 12 | $448.1K |
| 马来西亚 | 32 | $431.2K |
| 越南 | 17 | $305.5K |
| 泰国 | 1 | $34.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $347.4K | 鲜洋葱青葱、高淀粉甘薯 |
| 2003097 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | 8 | $317.5K | 其他鲜果、其他椰子 |
| CHOP TONG GUAN SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $107.3K | 808100、805210 |
| UNIQUE MARITIME SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $106.3K | 其他鲜果、808100 |
| Grand International Import & Export Inc. | 加拿大 | 3 | $85.6K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| MBG FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $60.2K | 810100、其他鲜果 |
| 2003097 Ontario Ltd. | 越南 | 1 | $49.4K | 葡萄柚和柚子、食用甘蔗 |
| Ontario Ltd. | 加拿大 | 1 | $45.1K | 其他鲜果、鲜切玫瑰 |
| SP Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.8K | 高淀粉甘薯、鲜越橘属水果 |
| D'FRESH Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $33.5K | 其他鲜果、808100 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 根茎类蔬菜 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 越南 | $490 |
| 2025-05-19 | 其他香料 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-19 | 高淀粉甘薯 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 越南 | $6.9K |
| 2025-05-19 | 柠檬及青柠 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 越南 | $6.0K |
| 2025-05-19 | 其他鲜果 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-11 | 其他鲜果 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-05-11 | 柠檬及青柠 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2025-05-11 | 其他香料 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-05-11 | 高淀粉甘薯 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.9K |
| 2025-05-11 | 根茎类蔬菜 | Econsave Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $490 |