Thien Ha Trading Service & Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 女式棉衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Thiên Hà
126
进口笔数
171
出口笔数
$1.23M
进口金额
$4.09M
出口金额
2024-03-09
最近进口
2024-03-22
最近出口
17
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800858622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJY3P9W |
| 成立日期 | 2010-11-12 |
| 联系地址 | Số nhà 34, phố Nguyễn Cao, khu đô thị mới Tuệ Tĩnh, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA TRADING SERVICE AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, phố Nguyễn Cao, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Mua bán, lắp đặt, gia công sản phẩm cơ khí, rèn, dập, ép và tráng phủ kim loại; vận tải hành khách, hàng hóa bằng đường bộ và đường thủy; xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84393306663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $601.2K |
| 越南 | 59 | $377.9K |
| 韩国 | 10 | $193.3K |
| 中国台湾 | 1 | $42.9K |
| 日本 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $2.27M |
| 韩国 | 22 | $1.01M |
| 越南 | 12 | $793.3K |
| 英国 | 16 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 43 | $339.2K | 印刷标签、机织标签 |
| SUNRAY TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 21 | $195.5K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、染色平纹棉布 |
| EM INFINI Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.8K | 彩色牛仔布、非织造标签 |
| EM Infini Co., Ltd. | 越南 | 7 | $145.2K | 彩色牛仔布、塑料衣着附件 |
| Prosperity Textile (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $129.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| SKT Inc. | 中国 | 5 | $90.6K | 染色棉针织布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Vina Kyung Seung Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.7K | 染色棉针织布、化纤针织服装 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Kyung Seung Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Dongyang ST Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 美国 | 118 | $1.91M | 女棉裤、女式棉裤 |
| EM Infini Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.02M | 女式棉裤、男棉裤 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 7 | $708.4K | 智能卡、印刷标签 |
| SKT Inc. | 美国 | 3 | $357.0K | 女式棉裤、棉针织连衣裙 |
| Vina Kyung Seung Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.5K | 合成纤维缝纫线、染色合成针织布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 英国 | 16 | $16.2K | 女棉裤、化纤连衣裙 |
| Doo Yong Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Ehwa Corp. | 越南 | 1 | $234 | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 印刷标签 | SKT INC | 越南 | $97 |
| 2024-03-09 | 非织造标签 | SKT INC | 越南 | $61 |
| 2024-03-09 | 印刷标签 | SKT INC | 越南 | $37 |
| 2024-03-09 | 印刷标签 | SKT INC | 越南 | $122 |
| 2024-03-09 | 装饰流苏 | SKT INC | 越南 | $228 |
| 2024-03-09 | 非织造标签 | SKT INC | 越南 | $73 |
| 2024-02-20 | 染色棉针织布 | SKT INC | 中国 | $13.6K |
| 2024-02-05 | 染色棉针织布 | SKT INC | 中国 | $2.9K |
| 2024-02-05 | 染色棉针织布 | SKT INC | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-05 | 染色棉针织布 | SKT INC | 中国 | $1.5K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 棉针织连衣裙 | SKT INC | 美国 | $24.8K |
| 2024-03-20 | 棉针织连衣裙 | SKT INC | 美国 | $33.5K |
| 2024-03-11 | 女式纺织长裤 | SKT INC | 美国 | $48.5K |
| 2024-03-11 | 棉针织套装 | SKT INC | 美国 | $34.6K |
| 2024-03-11 | 棉针织套装 | SKT INC | 美国 | $3.1K |
| 2024-03-11 | 棉针织T恤 | SKT INC | 美国 | $4.1K |
| 2024-03-11 | 棉针织T恤及背心 | SKT INC | 美国 | $44.9K |
| 2024-03-11 | 女式棉裤 | SKT INC | 美国 | $61.2K |
| 2024-03-11 | 非棉针织背心 | SKT INC | 美国 | $61.6K |
| 2024-03-11 | 棉制女裙 | SKT INC | 美国 | $40.8K |