Swon Print Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN YONGIL
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$81.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703088028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WDT7TY |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | C12/8 Đường D1 Khu Dân Cư Thuận Giao, Tổ 31, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN YONGIL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C12/8 Đường D1 Khu Dân Cư Thuận Giao, Tổ 31, Khu Phố Bình Th, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84392041419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $59.4K |
| 韩国 | 13 | $21.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eswon Apparel Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| A H Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.5K | 印刷标签 |
| Eswon Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.0K | 非织造标签 |
| Yongil Printing Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $6.4K | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| A.H. Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 非织造标签 |
| Yongil Printing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Hanul T & S Co., Ltd. | 1 | $372 | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 | |
| Hanul T&S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $319 | 合成纤维缝纫线、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非织造标签 | HANUL T & S CO.,LTD | — | $372 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | HANUL T & S CO.,LTD | 韩国 | $319 |
| 2026-03-04 | 非织造标签 | Yongil Printing Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-01-30 | 非织造标签 | Yongil Printing Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-01-30 | 非织造标签 | Yongil Printing Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-01-26 | 塑料衣着附件 | Yongil Printing Co., Ltd. | 韩国 | $108 |
| 2026-01-26 | 非织造标签 | Yongil Printing Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-01-26 | 非织造标签 | Yongil Printing Co., Ltd. | 韩国 | $103 |
| 2025-12-26 | 印刷标签 | A H TRADING CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-26 | 印刷标签 | A H TRADING CO LTD | 越南 | $3.3K |