Truong Loc International Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế Và ĐầU Tư TRườNG LộC

8
进口笔数
1
出口笔数
$129.5K
进口金额
$13.0K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2023-10-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107895603
企查查编码QVNDR9QQXT
成立日期2017-06-22
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG LỘC
企业英文名称TRUONG LOC INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84968976688
邮箱truongloc6688@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
842489非农用喷雾器具
842810升降机
842839其他连续输送机
846261液压压力机
846290其他金属加工机床
847989其他功能机器
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$129.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$67.9K人造纤维绒布、染色棉针织布
Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$28.9K钢铁门窗、冷藏家具
Showven Technologies Co., Ltd.中国1$15.1K其他电气设备、钛粉
Guangxi Wanheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$14.6K其他连续输送机、其他金属加工机床
Guangxi Wanjun International Freight Co., Ltd.中国1$3.0K液压压力机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANC Global Pty Ltd澳大利亚1$13.0K香烟

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-101kg以下胶粘剂PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2024-10-101kg以下胶粘剂PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.5K
2024-09-18其他连续输送机GUANGXI WANHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.0K
2024-09-18其他金属加工机床GUANGXI WANHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.6K
2024-07-03小包装胶粘剂PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.8K
2024-06-13非农用喷雾器具GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.4K
2024-06-13其他功能机器GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2024-06-13其他测量仪器GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$23.1K
2024-06-13非农用喷雾器具GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.5K
2024-05-22其他娱乐用品SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD中国$320

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-04香烟ANC GLOBAL PTY LTD澳大利亚$13.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Loc International Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →