Truong Loc International Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế Và ĐầU Tư TRườNG LộC
8
进口笔数
1
出口笔数
$129.5K
进口金额
$13.0K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2023-10-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107895603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR9QQXT |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG LỘC |
| 企业英文名称 | TRUONG LOC INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968976688 |
| 邮箱 | truongloc6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842810 | 升降机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $129.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.9K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 钢铁门窗、冷藏家具 |
| Showven Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他电气设备、钛粉 |
| Guangxi Wanheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他连续输送机、其他金属加工机床 |
| Guangxi Wanjun International Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 液压压力机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANC Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.0K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 1kg以下胶粘剂 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-10-10 | 1kg以下胶粘剂 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-09-18 | 其他连续输送机 | GUANGXI WANHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-18 | 其他金属加工机床 | GUANGXI WANHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-07-03 | 小包装胶粘剂 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-06-13 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-06-13 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-13 | 其他测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-06-13 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI PINGXIANG HUAXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-05-22 | 其他娱乐用品 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 香烟 | ANC GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $13.0K |