Hao Quan Mfg Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hào Quân
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$106.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312659006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVVAG7Y |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | 1086 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO QUÂN |
| 企业英文名称 | HAO QUAN MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1086 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842838107703 |
| 传真 | 0838107703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $106.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $71.0K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $35.3K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $6 |
| 2026-01-07 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $3 |
| 2026-01-07 | 喷雾机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $7.2K |
| 2026-01-07 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $4 |
| 2026-01-07 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $79 |
| 2026-01-07 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $16 |
| 2026-01-07 | 喷雾机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 塑料管件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $66 |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $48 |
| 2026-01-07 | 纺织增强橡胶管 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $69 |