Thien Quai Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THIêN QUý
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$61.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001249332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCGS91G |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | 258 Trần Cao Vân, Phường An Xuân, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIÊN QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258 Trần Cao Vân, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84978102434 |
| 邮箱 | thienquytm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $61.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $29.9K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $29.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $108 |
| 2025-12-10 | 塑料管件 | CCI VIETNAM | 越南 | $18 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | CCI VIETNAM | 越南 | $47 |
| 2025-12-10 | 塑料管件 | CCI VIETNAM | 越南 | $14 |
| 2025-12-10 | 塑料管件 | CCI VIETNAM | 越南 | $13 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | CCI VIETNAM | 越南 | $413 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | CCI VIETNAM | 越南 | $89 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | CCI VIETNAM | 越南 | $232 |
| 2025-12-10 | 其他离心泵 | CCI VIETNAM | 越南 | $70 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | CCI VIETNAM | 越南 | $182 |