Solar E Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLAR E
194
进口笔数
1
出口笔数
$7.71M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313502819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTFSE5J |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | 15 Đường số 1, Khu phố 35, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLAR E |
| 企业英文名称 | SOLAR E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 1, Khu phố 35, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888786123 |
| 邮箱 | info@solare.vn |
| 官网 | solare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902830 | 电表 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854460 | 高压电线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $7.02M |
| 越南 | 10 | $519.9K |
| 马来西亚 | 3 | $166.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.08M | 光伏组件、高纯硅 |
| Hangzhou Lumentree New Energy Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.83M | 静止变流器、变压器零件 |
| Guangxi Chengcheng New Energy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $844.9K | 锂离子电池 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 10 | $787.5K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 10 | $519.9K | 光伏组件、光伏电池 |
| Ningbo Sunways Technologies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $366.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Wenzhou Yongkai Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $318.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.0K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Taizhou Luba Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.0K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sunways Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | HANGZHOU LUMENTREE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | WENZHOU YONGKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | WENZHOU YONGKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-22 | 变压器零件 | WENZHOU YONGKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | WENZHOU YONGKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | WENZHOU YONGKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | WENZHOU YONGKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 静止变流器 | NINGBO SUNWAYS TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $300 |