Mun Hean Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MUN HEAN VIệT NAM

243
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $483.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $483.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $483.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311526797
企查查编码QVN8KC2UA9
成立日期2012-01-21
联系地址Số 68 Nguyễn Quý Đức, khu phố 4, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MUN HEAN VIỆT NAM
企业英文名称MUN HEAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Nguyễn Quý Đức, khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862810817
传真02862810815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
853649高压继电器
850450其他电感器
8536301000伏以下电路保护器
903090辐射检测仪器
8504311kVA以下变压器
853229其他固定电容器
853540高压电涌抑制器
854370其他电气设备
853890电器装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度93$2.13M
中国126$1.19M
德国68$804.7K
法国40$371.5K
马来西亚64$316.6K
中国台湾63$236.5K
捷克54$209.4K
美国3$39.2K
意大利1$1.0K
英国1$624

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mun Hean Singapore Pte. Ltd.新加坡210$4.49M电测仪表、高压继电器
C&S Electric Ltd.印度28$807.7K其他电气开关、电气装置零件
Shanghai Tengda International Logistics Co. Ltd.中国香港1$6.6K其他塑料制品、印刷标签
Wetown Electric Group Co., Ltd.中国1$2.2K其他电路开关装置、超1万千瓦水轮机
MUN HEAN ELEC ENG (HK) CO LTD中国香港1$435静止变流器
Small Bee Technology Co., Ltd.中国1$80其他电子IC、其他塑料制品
General Industrial Controls Pvt. Ltd.印度1$78定时开关、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16记录式万用表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD德国$1.8K
2026-04-16记录式万用表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD德国$1.8K
2026-04-08电测仪表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$651
2026-04-08电测仪表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$119
2026-04-08电测仪表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$651
2026-04-08电测仪表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$64
2026-04-08电测仪表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$119
2026-04-08电测仪表MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$64
2026-04-06其他电感器MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$7.3K
2026-04-06其他电感器MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD中国$7.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mun Hean Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →