Mun Hean Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUN HEAN VIệT NAM
- 邮箱4
243
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311526797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KC2UA9 |
| 成立日期 | 2012-01-21 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Quý Đức, khu phố 4, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUN HEAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MUN HEAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Quý Đức, khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862810817 |
| 传真 | 02862810815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 93 | $2.13M |
| 中国 | 126 | $1.19M |
| 德国 | 68 | $804.7K |
| 法国 | 40 | $371.5K |
| 马来西亚 | 64 | $316.6K |
| 中国台湾 | 63 | $236.5K |
| 捷克 | 54 | $209.4K |
| 美国 | 3 | $39.2K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $624 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mun Hean Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 210 | $4.49M | 电测仪表、高压继电器 |
| C&S Electric Ltd. | 印度 | 28 | $807.7K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Shanghai Tengda International Logistics Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Wetown Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他电路开关装置、超1万千瓦水轮机 |
| MUN HEAN ELEC ENG (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $435 | 静止变流器 |
| Small Bee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| General Industrial Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $78 | 定时开关、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 记录式万用表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 记录式万用表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-06 | 其他电感器 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 其他电感器 | MUN HEAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.3K |