Phuc Ngoc Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Phúc Ngọc
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$51.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201572381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHD7YSV |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Số 24 đường 2, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÚC NGỌC |
| 企业英文名称 | PHUC NGOC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường 2, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842252883386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $51.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoda Vietnam Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他电气开关、塑料管件 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-27 | 处理器及控制器 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $91 |