Goldenways Trading & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GOLDENWAYS
139
进口笔数
0
出口笔数
$14.25M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202106425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5QY5DX |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Số 170 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GOLDENWAYS |
| 企业英文名称 | GOLDENWAYS TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 56 ngõ 273 Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0773355940 |
| 邮箱 | Goldenways.gm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 96 | $7.85M |
| 印度 | 6 | $1.70M |
| 阿曼 | 3 | $1.10M |
| 澳大利亚 | 9 | $1.02M |
| 巴西 | 9 | $730.3K |
| 菲律宾 | 3 | $480.0K |
| 荷兰 | 2 | $426.9K |
| 韩国 | 6 | $373.2K |
| 马来西亚 | 1 | $280.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $253.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $6.35M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 3 | $1.10M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Shield Agri Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $731.2K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| MJI Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $622.1K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Marksmen Marine Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $569.6K | 鱼虾粉粒 |
| Marksmen Marine Products Pvt. Ltd. | 约旦 | 2 | $565.6K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| K PRO US LP | 美国 | 4 | $550.7K | 肉粉粒 |
| Permex Producer & Exporter Corp | 菲律宾 | 3 | $480.0K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Hana Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $373.2K | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
| Izumi LLC | 美国 | 4 | $201.3K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $99.7K |
| 2024-07-04 | 肉粉粒 | SHIELD AGRI GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $104.7K |
| 2024-06-08 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $191.5K |
| 2024-05-28 | 肉粉粒 | SHIELD AGRI GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $106.5K |
| 2024-05-23 | 肉粉粒 | MJI UNIVERSAL PTE LTD | 美国 | $35.4K |
| 2024-05-03 | 猫狗饲料 | HAID LANKING INTERNATIONAL TRADING INC | 美国 | $121.1K |
| 2024-04-26 | 肉粉粒 | MJI UNIVERSAL PTE LTD | 美国 | $35.0K |
| 2024-04-26 | 肉粉粒 | MJI UNIVERSAL PTE LTD | 美国 | $124.1K |
| 2024-04-15 | 肉粉粒 | US Commodities LLC | 美国 | $84.3K |
| 2024-04-15 | 肉粉粒 | US COMMODITIES LLC U SA | 美国 | $101.6K |