Bac An Chi Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BắC AN CHí LINH
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$566.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801393465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4KM1FV |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Khu dân cư Bắc Nội, Phường Bến Tắm, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC AN CHÍ LINH |
| 企业英文名称 | BAC AN CHI LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bắc Nội, Phường Nguyễn Trãi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84969628383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $566.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $566.1K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2024-07-24 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $23.6K |
| 2024-07-23 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2024-07-23 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2024-06-25 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2024-05-31 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2024-05-10 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.7K |
| 2024-04-09 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.7K |
| 2024-04-09 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-02-28 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $24.7K |