Kien Nu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIêN Nụ
0
进口笔数
519
出口笔数
$0
进口金额
$13.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400850809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08DPGX4 |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Liên Sơn, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIÊN NỤ |
| 企业英文名称 | KIEN NU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84963842136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 517 | $13.02M |
| 日本 | 2 | $60.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | 136 | $3.33M | 其他木炭 |
| Happy Charcoal | 韩国 | 110 | $2.57M | 其他木炭 |
| The Forest Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $1.77M | 其他木炭 |
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.32M | 其他木炭 |
| Bas Trading Co. | 韩国 | 42 | $1.10M | 其他木炭 |
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 19 | $522.1K | 其他木炭 |
| Sung Hwa Eco Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $495.5K | 其他木炭 |
| Kwondo Muyeok | 韩国 | 15 | $430.2K | 其他木炭 |
| Woori Textile Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $383.1K | 未梳棉纱、其他木炭 |
| JPCL Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $355.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Daekyung Moktan Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-04-25 | 其他木炭 | We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 其他木炭 | We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $23.9K |
| 2026-04-21 | 其他木炭 | THE FOREST CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-17 | 其他木炭 | Daekyung Moktan Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他木炭 | Happy Charcoal | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-17 | 其他木炭 | Daekyung Moktan Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |