Kien Nu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIêN Nụ

0
进口笔数
519
出口笔数
$0
进口金额
$13.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $572.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $496.6K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $572.5K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $496.6K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $572.5K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号2400850809
企查查编码QVN08DPGX4
成立日期2018-10-26
联系地址Thôn Liên Sơn, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIÊN NỤ
企业英文名称KIEN NU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84963842136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国517$13.02M
日本2$60.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
We'll Betop Co., Ltd.韩国136$3.33M其他木炭
Happy Charcoal韩国110$2.57M其他木炭
The Forest Co., Ltd.韩国67$1.77M其他木炭
WISCO Co., Ltd.韩国51$1.32M其他木炭
Bas Trading Co.韩国42$1.10M其他木炭
Seoul Energy Inc.韩国19$522.1K其他木炭
Sung Hwa Eco Co., Ltd.韩国17$495.5K其他木炭
Kwondo Muyeok韩国15$430.2K其他木炭
Woori Textile Co., Ltd.韩国16$383.1K未梳棉纱、其他木炭
JPCL Co., Ltd.韩国14$355.2K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木炭Daekyung Moktan Co., Ltd.韩国$26.8K
2026-04-25其他木炭We'll Betop Co., Ltd.韩国$13.7K
2026-04-25其他木炭We'll Betop Co., Ltd.韩国$9.4K
2026-04-24其他木炭WISCO CO LTD韩国$21.3K
2026-04-24其他木炭WISCO CO LTD韩国$1.4K
2026-04-21其他木炭WISCO CO LTD韩国$23.9K
2026-04-21其他木炭THE FOREST CO LTD韩国$23.5K
2026-04-17其他木炭Daekyung Moktan Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-04-17其他木炭Happy Charcoal韩国$23.0K
2026-04-17其他木炭Daekyung Moktan Co., Ltd.韩国$19.2K

相关企业 · 同类产品

Kien Nu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →