Thai Nguyen Lua Vang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LửA VàNG THáI NGUYêN
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601569119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ823PV |
| 成立日期 | 2020-12-26 |
| 联系地址 | Xóm Trung Tâm, Xã Minh Tiến, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỬA VÀNG THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN LUA VANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trung Tâm, Xã Đức Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84868173086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $845.6K |
| 韩国 | 23 | $604.0K |
| 美国 | 3 | $91.5K |
| 德国 | 1 | $20.6K |
| 荷兰 | 1 | $16.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suehiro Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 18 | $527.7K | 铝制紧固件、其他木炭 |
| Daekyung Moktan Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $237.6K | 其他木炭 |
| Nozaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $228.3K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| TCIM Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $137.5K | 其他木炭 |
| Tristar Trading Co., Ltd. | 美国 | 3 | $91.5K | 其他木炭 |
| SS GLOBAL | 韩国 | 4 | $87.1K | 其他木炭、非针叶木薄胶合板 |
| BMC Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.5K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Nozaki Sangyo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.8K | 其他木炭 |
| Asato Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.5K | 其他木炭 |
| Tristar Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.3K | 其他木炭、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他木炭 | TRISTAR TRADING CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-01-16 | 其他木炭 | Nozaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-01-05 | 其他木炭 | TRISTAR TRADING CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2025-12-27 | 其他木炭 | ASATO CO LTD | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 其他木炭 | ASATO CO LTD | 荷兰 | $3.0K |
| 2025-12-27 | 其他木炭 | ASATO CO LTD | 荷兰 | $12.2K |
| 2025-11-06 | 其他木炭 | DAEKYUNG MOKTAN CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2025-10-24 | 其他木炭 | SUEHIRO SANGYO CO LTD | 日本 | $18.4K |
| 2025-10-23 | 其他木炭 | Suehiro Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-23 | 其他木炭 | Suehiro Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |