BMC Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BMC
72
进口笔数
56
出口笔数
$241.4K
进口金额
$129.60M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
20
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702887814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN209M073 |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Số B205Q, đường Bình Nhâm 30, khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BMC |
| 企业英文名称 | BMC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B205Q, đường Bình Nhâm 30, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84913860374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $216.3K |
| 日本 | 43 | $17.6K |
| 中国 | 17 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $129.37M |
| 日本 | 9 | $224.8K |
| 美国 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EcoGreen Green Energy Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $69.0K | 其他木炭 |
| Thai Nguyen Lua Vang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.5K | 其他木炭 |
| Sea Dragon Charcoal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.4K | 其他木炭 |
| Tan Phat Trading Investment & Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.7K | 其他木炭、燃料木块 |
| Yamamoto & Co., Ltd. | 日本 | 38 | $15.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| PTT Trade Services & Consulting Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 其他木炭、未加工动物产品 |
| Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 塑料衣着附件、纸质服装 |
| Neopharma Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 餐具及刀片、PVC泡沫板 |
| Xinxia Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $748 | 处理毡呢、塑料衣着附件 |
| Shanghai Wizz Co., Ltd. | 中国 | 2 | $241 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 26 | $129.27M | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $172.0K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $84.6K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Neopharma Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.0K | 铝箔、玩具模型 |
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Xinxia Textile (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 包覆橡胶绳、其他拉链 |
| Fru Ru Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 非针织围巾、棉制毛巾织物 |
| Iwata Fukusou Sales Co., Ltd. | 日本 | 1 | $772 | 针织头饰、棉制男装 |
| YKK Corporation | 日本 | 1 | $206 | 拉链零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | Yamamoto & Co., Ltd. | 日本 | $94 |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | Yamamoto & Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | Yamamoto & Co., Ltd. | 日本 | $94 |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | Yamamoto & Co., Ltd. | 日本 | $63 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | Neopharma Co., Ltd. | 日本 | $401 |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | Neopharma Co., Ltd. | 日本 | $26.4K |
| 2026-04-12 | 非棉针织背心 | Neopharma Co., Ltd. | 日本 | $234 |
| 2026-04-12 | 非棉针织背心 | Neopharma Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2026-03-20 | 尼龙帘子布 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $507 |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-01-31 | 非棉针织背心 | Neopharma Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |