BMC Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BMC

72
进口笔数
56
出口笔数
$241.4K
进口金额
$129.60M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
20
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $922 · 4 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $136 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $728 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $26.2K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $82.4K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $12.4K · 6 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-04进口 $4.9K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $46 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-07进口 $128 · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $939 · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-11进口 $87 · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $435 · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $153 · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $713 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $27.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $922 · 4 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $136 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $728 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $26.2K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $82.4K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $8.2K · 3 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $12.4K · 6 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-04进口 $4.9K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $46 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-07进口 $128 · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $939 · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-11进口 $87 · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $435 · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $153 · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $713 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $27.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702887814
企查查编码QVN209M073
成立日期2020-06-30
联系地址Số B205Q, đường Bình Nhâm 30, khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BMC
企业英文名称BMC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số B205Q, đường Bình Nhâm 30, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84913860374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
482110印刷标签
482390其他纸制品
440290其他木炭
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
650500针织头饰
821410餐具及刀片
391990自粘塑料片
420229纤维纸板手提包

出口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
590210尼龙帘子布
610990非棉针织背心
621133男式化纤服装
621149其他女式纺织服装
560290处理毡呢
580610机织绒布
580890装饰流苏
581099非棉刺绣品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$216.3K
日本43$17.6K
中国17$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$129.37M
日本9$224.8K
美国2$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EcoGreen Green Energy Joint Stock Co.越南4$69.0K其他木炭
Thai Nguyen Lua Vang Co., Ltd.越南2$52.5K其他木炭
Sea Dragon Charcoal Co., Ltd.越南1$27.4K其他木炭
Tan Phat Trading Investment & Production Co., Ltd.越南2$22.7K其他木炭、燃料木块
Yamamoto & Co., Ltd.日本38$15.2K印刷标签、非织造标签
PTT Trade Services & Consulting Co., Ltd.越南2$11.8K其他木炭、未加工动物产品
Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国2$4.3K塑料衣着附件、纸质服装
Neopharma Co., Ltd.越南7$3.2K餐具及刀片、PVC泡沫板
Xinxia Textile Co., Ltd.中国4$748处理毡呢、塑料衣着附件
Shanghai Wizz Co., Ltd.中国2$241印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南26$129.27M塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Yagi & Co., Ltd.日本2$172.0K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南11$84.6K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Neopharma Co., Ltd.越南6$53.0K铝箔、玩具模型
Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南7$10.5K染色合成针织布、塑料衣着附件
Xinxia Textile (HK) Co., Ltd.越南1$4.0K包覆橡胶绳、其他拉链
Fru Ru Co., Ltd.日本1$3.8K非针织围巾、棉制毛巾织物
Iwata Fukusou Sales Co., Ltd.日本1$772针织头饰、棉制男装
YKK Corporation日本1$206拉链零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他纸制品Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-12印刷标签Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国$60
2026-04-12其他纸制品Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国$630
2026-04-12其他纸制品Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国$630
2026-04-12印刷标签Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国$60
2026-04-12其他纸制品Daito Kogyo Shanghai Branch Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-09印刷标签Yamamoto & Co., Ltd.日本$94
2026-04-09印刷标签Yamamoto & Co., Ltd.日本$63
2026-04-09印刷标签Yamamoto & Co., Ltd.日本$94
2026-04-09印刷标签Yamamoto & Co., Ltd.日本$63

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非棉针织背心Neopharma Co., Ltd.日本$401
2026-04-23非棉针织背心Neopharma Co., Ltd.日本$26.4K
2026-04-12非棉针织背心Neopharma Co., Ltd.日本$234
2026-04-12非棉针织背心Neopharma Co., Ltd.日本$53
2026-04-10非织造标签Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$290
2026-03-20尼龙帘子布Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-03-20非织造标签Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$553
2026-03-20非织造标签Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$507
2026-03-20非织造标签Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南$300
2026-01-31非棉针织背心Neopharma Co., Ltd.日本$20.1K

相关企业 · 同类产品

BMC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →