Sea Dragon Charcoal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAN SEA DRAGON
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$899.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001735600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JAQ3FN |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Cư Né, Huyện Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAN SEA DRAGON |
| 企业英文名称 | SEA DRAGON CHARCOAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Krông Búk, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84707535424 |
| 邮箱 | seadragon.charcoal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $899.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $779.0K | 其他木炭 |
| BBK Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.6K | 其他木炭 |
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.2K | 其他木炭 |
| BMC Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.4K | 未印刷标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $36.4K |
| 2026-03-20 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $35.5K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $33.0K |
| 2026-01-22 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-01-22 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $21.4K |
| 2026-01-22 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-09-11 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-09-11 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $30.4K |
| 2025-08-13 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $28.4K |