Sea Dragon Charcoal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THAN SEA DRAGON

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$899.2K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号6001735600
企查查编码QVN6JAQ3FN
成立日期2022-02-11
联系地址Thôn 6, Xã Cư Né, Huyện Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAN SEA DRAGON
企业英文名称SEA DRAGON CHARCOAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 6, Xã Krông Búk, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84707535424
邮箱seadragon.charcoal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$899.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bije Muyek Co., Ltd.韩国26$779.0K其他木炭
BBK Co., Ltd.韩国2$59.6K其他木炭
WISCO Co., Ltd.韩国1$33.2K其他木炭
BMC Trading Co., Ltd.越南1$27.4K未印刷标签、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$36.4K
2026-03-20其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$35.5K
2026-02-09其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-02-09其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$33.0K
2026-01-22其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-01-22其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$21.4K
2026-01-22其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$1.7K
2025-09-11其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$3.3K
2025-09-11其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$30.4K
2025-08-13其他木炭BIJEI MUYEK CO LTD韩国$28.4K

相关企业 · 同类产品

Sea Dragon Charcoal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →