Nhat Sinh Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI NHấT SINH

0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$444.5K
出口金额
最近进口
2023-08-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

工商档案

企业注册号0317305480
企查查编码QVNK4QCBBG
成立日期2022-05-23
联系地址56/5T Đặng Thúc Vịnh, Ấp Tam Đông 3, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NHẤT SINH
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址56/5T Đặng Thúc Vịnh, Ấp Tam Đông 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0768626760
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
030760非海蜗牛
853650其他电气开关
121190药用植物
850440静止变流器
853649高压继电器
8536691000伏以下插头插座
853720高压控制板
853810电气装置零件
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾43$264.9K
中国10$82.9K
越南4$60.9K
美国1$17.8K
新加坡3$11.1K
中国香港2$7.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAUR YOUNG CO LTD中国台湾23$174.3K其他木炭、聚合木燃料
Zhuji Tianqin Import & Export Co., Ltd.中国8$66.2K其他木炭、聚合木燃料
Qingdao Xingshida International Trading Co., Ltd.越南1$29.4K其他加工水果、非海蜗牛
HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾5$27.9K其他木炭、果壳木炭
KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾6$20.9K其他木炭
YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$20.9K其他木炭、聚合木燃料
27ca09180f17acb3030982818b6884221$17.8K
LUEN FAT HONG CO LTD中国香港2$13.9K其他木炭
HLS Environmental Pte. Ltd.新加坡3$11.1K静止变流器、1000伏以下插头插座
VAYATA TRADING CORP ORATION中国台湾2$7.0K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-02其他木炭LUEN FAT HONG CO LTD中国台湾$10.5K
2023-08-02其他木炭VAYATA TRADING CORP ORATION中国台湾$3.5K
2023-07-27其他木炭LUEN FAT HONG CO LTD中国香港$3.5K
2023-07-25其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$7.0K
2023-07-25其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$7.0K
2023-07-21其他木炭ZHUJI TIANQIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.0K
2023-07-15非海蜗牛WEIFANG XINSU TRADING CO., LTD.越南$13.5K
2023-06-21其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$10.5K
2023-06-21其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$3.5K
2023-06-19其他电气开关HLS ENVIRONMENTAL PTE LTD新加坡$177

相关企业 · 同类产品

Nhat Sinh Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →