EcoGreen Green Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH ECOGREEN (VIệT NAM)
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$121.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400540520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE91BE5 |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Bùi Trám, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH ECOGREEN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ECOGREEN (VIETNAM) GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bùi Trám, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0913076539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 4 | $59.2K |
| 韩国 | 3 | $51.1K |
| 中国台湾 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.0K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Establishment Allahib Al Sati For Coke | 沙特阿拉伯 | 2 | $26.8K | 其他木炭 |
| Anor Abdulkhalik Abdulrahman Al Ghamdi For Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $14.4K | 其他木炭 |
| Chuan Feng Metals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 其他木炭、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他木炭 | ANOR ABDULKHALIK ABDULRAHMAN AL GHAMDI FOR TRADING JEDDAH | 沙特阿拉伯 | $14.4K |
| 2025-05-08 | 其他木炭 | BMC TRADING CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2025-02-11 | 其他木炭 | ESTABLISHMENT ALLAHIB AL SATI' FOR COKE | 沙特阿拉伯 | $15.2K |
| 2025-02-10 | 其他木炭 | BMC TRADING CO LTD | 韩国 | $16.9K |
| 2025-01-08 | 其他木炭 | BMC TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $17.9K |
| 2024-07-26 | 其他木炭 | BMC TRADING CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-07-26 | 其他木炭 | BMC TRADING CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2024-07-26 | 其他木炭 | BMC TRADING CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-06-21 | 其他木炭 | ESTABLISHMENT ALLAHIB AL SATI' FOR COKE | 沙特阿拉伯 | $11.7K |
| 2024-04-13 | 其他木炭 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |