Le Nguyen Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Lê NGUYễN
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$4.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801231445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47GBWEH |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | Tổ 6, Thôn 4, Xã Long Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÊ NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Tân 4, Xã Long Hà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84334817329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 143 | $4.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 143 | $4.25M | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $23.2K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $23.2K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $23.9K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-01-26 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |