Anh Minh Furniture Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 长毛绒针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Nội Thất Anh Minh
84
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107484265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSFF0YS |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 61, ngõ 126, phố Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK QUỐC TẾ ANH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngách 54/17 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983291964 |
| 邮箱 | Noithatanhminh3204@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.33M |
| 中国台湾 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $517.0K | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $332.4K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Shaoxing City Keqiao District Lixiong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $259.8K | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Anhui Huishang International Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $228.6K | 200克以上牛仔布、染色化纤长丝布 |
| Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $193.6K | 木制餐具、淀粉胶 |
| FanAn Supply Chain (Shuyang) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.0K | 长毛绒针织布、人造纤维绒布 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Jiyoulonghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.7K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Xiamen Junyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.6K | 伞零件、鞋靴零件 |
| Shaoxing Jijin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 人造纤维绒布、印花人造纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $922 |
| 2025-07-23 | 长毛绒针织布 | XIAMEN JUNYI TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-07-23 | 弹性针织布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-07-23 | 弹性针织布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-15 | 长毛绒针织布 | XIAMEN JUNYI TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-07-15 | 长毛绒针织布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-15 | 长毛绒针织布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-15 | 长毛绒针织布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-07-15 | 长毛绒针织布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-15 | 长毛绒针织布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |