Anh Minh Furniture Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 长毛绒针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Nội Thất Anh Minh

84
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $239.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $922 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $239.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $922 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107484265
企查查编码QVNTSFF0YS
成立日期2016-06-24
联系地址Số nhà 61, ngõ 126, phố Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XNK QUỐC TẾ ANH MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18 ngách 54/17 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84983291964
邮箱Noithatanhminh3204@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600110长毛绒针织布
600410弹性针织布
600192人造纤维绒布
481920非瓦楞折叠盒
60033030cm以下合成针织布
580133其他人造绒布
531100其他植物纤维织物
961900卫生用品
350699其他粘合剂≤1kg
401590硫化橡胶服装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$2.33M
中国台湾1$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huzhou Foreign Trade Co., Ltd.中国19$517.0K人造纤维绒布、长毛绒针织布
Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd.中国10$332.4K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Shaoxing City Keqiao District Lixiong Import & Export Co., Ltd.中国3$259.8K聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布
Anhui Huishang International Development Co., Ltd.中国5$228.6K200克以上牛仔布、染色化纤长丝布
Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd.中国7$193.6K木制餐具、淀粉胶
FanAn Supply Chain (Shuyang) Co., Ltd.中国9$157.0K长毛绒针织布、人造纤维绒布
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国5$124.5K其他塑料制品、其他电气设备
Shenzhen Jiyoulonghui Import & Export Co., Ltd.中国4$120.7KLED灯具、非LED枝形吊灯
Xiamen Junyi Trading Co., Ltd.中国6$64.6K伞零件、鞋靴零件
Shaoxing Jijin Import & Export Co., Ltd.中国3$63.7K人造纤维绒布、印花人造纤维布

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20非瓦楞折叠盒GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$922
2025-07-23长毛绒针织布XIAMEN JUNYI TRADING CO LTD中国$16.2K
2025-07-23弹性针织布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.4K
2025-07-23弹性针织布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.4K
2025-07-15长毛绒针织布XIAMEN JUNYI TRADING CO LTD中国$15.5K
2025-07-15长毛绒针织布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2025-07-15长毛绒针织布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-07-15长毛绒针织布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$700
2025-07-15长毛绒针织布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2025-07-15长毛绒针织布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Furniture Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →