Hoang Tung Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh Hoàng Tùng
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000885924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE4VEPW |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | Số 410 Y Moan ÊNuôl, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH HOÀNG TÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 473/188 Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84905201839 |
| 邮箱 | hoangtung79sumikaru@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinghua City Guangtong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $856.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| RF Imp. & Exp. Trade Ltd. | 中国 | 8 | $715.2K | 其他钢铁制品、钢铁卫浴器具 |
| LIXING NEW ENERGY (TAIZHOU) CO.,LTD | 中国 | 3 | $171.8K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $6.3K |