Usha Martin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Usha Martin Việt Nam
- 邮箱2
140
进口笔数
11
出口笔数
$7.83M
进口金额
$284.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307287151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTRAY45 |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Số 36/34 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USHA MARTIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | USHA MARTIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/34 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02835122209 |
| 邮箱 | qui@umvietnam.com.vn |
| 官网 | www.ushamartin.com |
| 传真 | 02835122210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 104 | $6.36M |
| 印度 | 33 | $1.44M |
| 英国 | 3 | $27.8K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $154 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $207.8K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Usha Martin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $4.46M | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $2.80M | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Usha Martin Ltd. | 印度 | 11 | $572.1K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y Chhe Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $207.8K | 变形钢筋、钢绞线缆 |
| Usha Martin Australia Pty Ltd | 3 | $72.8K | 钢绞线缆、钢制编织带 | |
| Y Chhe Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $20.9K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $917 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $917 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $20.9K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Usha Siam Steel Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | USHA MARTIN AUSTRALIA PTY LTD | — | $33.9K |
| 2025-12-24 | 钢绞线缆 | USHA MARTIN AUSTRALIA PTY LTD | — | $33.9K |
| 2025-10-23 | 钢绞线缆 | Y CHHE GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2025-10-23 | 钢绞线缆 | Y CHHE GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2025-10-23 | 钢绞线缆 | Y CHHE GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2025-10-23 | 钢绞线缆 | Y CHHE GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2025-07-16 | 钢绞线缆 | USHA MARTIN AUSTRALIA PTY LTD | — | $2.3K |
| 2025-07-16 | 钢绞线缆 | USHA MARTIN AUSTRALIA PTY LTD | — | $180 |
| 2025-07-16 | 钢绞线缆 | USHA MARTIN AUSTRALIA PTY LTD | — | $2.3K |
| 2025-07-16 | 钢绞线缆 | USHA MARTIN AUSTRALIA PTY LTD | — | $180 |