Hanoi Steel Cable Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CáP THéP Hà NộI
24
进口笔数
1
出口笔数
$522.0K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-10-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108252274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU7JGB3 |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 17, ngõ 575 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÁP THÉP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI STEEL CABLE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $433.8K |
| 韩国 | 5 | $88.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Langshan Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 16 | $399.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 5 | $88.3K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Hanoi Steel Cable Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 钢绞线缆 |
| f803bde8637b258359984d1708404de1 | 1 | $2.9K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanoi Steel Cable Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 钢绞线缆、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $574 |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $574 |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU LANGSHAN WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $9.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 钢绞线缆 | HA NOI STEEL CABLE IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $4.1K |