Tofu House Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TOFU HOUSE
2
进口笔数
1
出口笔数
$10.3K
进口金额
$6
出口金额
2024-04-26
最近进口
2025-08-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109785282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE4VAD9 |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 123, ngõ 95, tổ 23, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TOFU HOUSE |
| 企业英文名称 | TOFU HOUSE FOOD COMPANY LIMIED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 377, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0989080986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jiacheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Shanghai Tiangang Machine Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 食品加工机械、天然石磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neto Malinda Trading Ltd. | 越南 | 1 | $6 | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU JIACHENG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-04-26 | 包装机械 | GUANGZHOU JIACHENG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-26 | 包装机械 | GUANGZHOU JIACHENG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-03-04 | 其他纺织制品 | SHANGHAI TIANGANG MACHINE MANUFACTURE CO. LTD. | 中国 | $25 |
| 2023-03-04 | 其他纺织制品 | SHANGHAI TIANGANG MACHINE MANUFACTURE CO. LTD. | 中国 | $100 |
| 2023-03-04 | 食品加工机械 | SHANGHAI TIANGANG MACHINE MANUFACTURE CO. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2023-03-04 | 食品加工机械 | SHANGHAI TIANGANG MACHINE MANUFACTURE CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-01 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI TIANGANG MACHINE MANUFACTURE CO. LTD. | 中国 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他食品制剂 | NETO MALINDA TRADING LTD | 越南 | $6 |