HPH Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI Và THươNG MạI HPH
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201887938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6E1EMW |
| 成立日期 | 2018-07-07 |
| 联系地址 | Số 26 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI HPH |
| 企业英文名称 | HPH TRADING AND TRANSPORT FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0989697666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.16M |
| 印度尼西亚 | 10 | $64.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $330.8K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $323.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $193.7K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.0K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 10 | $64.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Jiangxi Kingwe & Yealy Fastener Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.4K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Wanbaoli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shenzhen Ruitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 木螺钉 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-13 | 木螺钉 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-13 | 木螺钉 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-10 | 其他钢铁制品 | LINYI WELLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $644 |
| 2024-05-10 | 滑轮飞轮 | LINYI WELLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-05-10 | 非电动绞车 | LINYI WELLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-10 | 非电动绞车 | LINYI WELLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-10 | 滑轮飞轮 | LINYI WELLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-05-10 | 其他钢铁制品 | LINYI WELLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-10 | 滑轮飞轮 | LINYI WELLS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $288 |