TMV Smart Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMV SMART
11
进口笔数
1
出口笔数
$715.0K
进口金额
$54
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-03-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109115224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAKXFQ2 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 28 ngõ 643 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMV SMART |
| 企业英文名称 | TMV SMART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0866642295 |
| 官网 | tmvsmart.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 6 | $644.6K |
| 英国 | 4 | $44.6K |
| 新加坡 | 1 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RD Tech Ltd. EOOD | 保加利亚 | 2 | $381.2K | 非液体温度计、其他电视摄像机 |
| Creomagic Ltd. | 以色列 | 2 | $210.8K | 通信设备、天线及发射器 |
| IMC Microwave Industries Ltd. | 以色列 | 2 | $52.6K | 其他电气设备、天线及发射器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.3K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| JAYBEAM LIMITED | 英国 | 1 | $270 | 通信设备零件、贱金属帽架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Procom | 越南 | 1 | $54 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 通信设备零件 | IMC Microwave Industries Ltd. | 以色列 | $5.8K |
| 2025-07-01 | 通信设备零件 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 英国 | $700 |
| 2025-04-10 | 通信设备零件 | JAYBEAM LIMITED | 英国 | $270 |
| 2024-12-30 | 自动数据处理机处理部件 | RD Tech Ltd. EOOD | 以色列 | $356.9K |
| 2024-11-12 | 通信设备零件 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 英国 | $35.0K |
| 2024-11-12 | 通信设备零件 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 英国 | $4.1K |
| 2024-09-24 | 通信设备零件 | IMC Microwave Industries Ltd. | 以色列 | $23.4K |
| 2024-09-24 | 通信设备零件 | IMC Microwave Industries Ltd. | 以色列 | $23.4K |
| 2024-06-11 | 自动数据处理机处理部件 | RD Tech Ltd. EOOD | 以色列 | $24.3K |
| 2024-03-18 | 通信设备零件 | Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd. | 英国 | $465 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 贱金属配件 | Amphenol Procom | 越南 | $54 |