Vina Molymer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA MOLYMER
- 邮箱7
153
进口笔数
359
出口笔数
$1.52M
进口金额
$9.39M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317325423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX3XXVH |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Nhà xưởng B-1, B-2, B-3, B-4, B-5, B-6, Lô G6, G7, G8, G9, đường N3, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA MOLYMER |
| 企业英文名称 | VINA MOLYMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng B-1, B-2, B-3, B-4, B-5, B-6, Lô G6, G7, G8, G9, đường N3, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0948687756 |
| 邮箱 | yoshihiko_tsujikawa@molymer.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 393.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $598.9K |
| 越南 | 27 | $420.4K |
| 中国台湾 | 11 | $361.3K |
| 中国 | 11 | $100.0K |
| 泰国 | 4 | $22.1K |
| 马来西亚 | 1 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 358 | $9.39M |
| 越南 | 1 | $34 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | 92 | $514.1K | 聚酯油漆、其他擦亮剂 |
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 11 | $361.3K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 18 | $347.6K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Fujikako Co., Ltd. | 越南 | 14 | $206.4K | 其他橡塑机械、其他钢铁制品 |
| Fuji Kako Co., Ltd. | 日本 | 4 | $34.0K | 其他玻璃纤维、其他不饱和聚酯 |
| Molymer Polytec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $21.9K | 铸模粘合剂、氢氧化铝 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $18.3K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Molymer International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 塑料卷轴、玻璃纤维及毡 |
| Yes Works Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非金属测试机 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 3 | $974 | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | 356 | $9.39M | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Fuji Kako Co., Ltd. | 日本 | 1 | $673 | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| Japan Composite Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $257 | 其他塑料制品 |
| Molymer SSP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-16 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $213 |
| 2026-04-16 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $213 |
| 2026-04-16 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-09 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $183 |
| 2026-04-09 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $214 |
| 2026-04-09 | 聚酯油漆 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $214 |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $832 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $107 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $587 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $416 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | $79 |