MT Paint Chemical Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN MT
221
进口笔数
24
出口笔数
$5.98M
进口金额
$9.98M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-04
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101553716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN2J8KB |
| 成立日期 | 2004-10-14 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 535, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN MT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 535, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983961688 |
| 邮箱 | cskh.mb@mtpaint.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 77 | $3.38M |
| 德国 | 104 | $998.8K |
| 中国 | 64 | $661.3K |
| 波兰 | 11 | $332.9K |
| 马来西亚 | 10 | $189.4K |
| 芬兰 | 23 | $177.7K |
| 中国台湾 | 33 | $154.5K |
| 美国 | 15 | $34.3K |
| 加拿大 | 47 | $32.9K |
| 意大利 | 15 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $9.98M |
| 柬埔寨 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASF France S.A.S. Division Coatings | 法国 | 48 | $2.27M | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| BASF Coatings France SAS | 法国 | 38 | $2.02M | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| BASF Coatings (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $354.9K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Troton Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $337.3K | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $211.4K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Zhengzhou Sanhua Technology & Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $198.5K | 混合机、其他功能机器 |
| Central Industrial Corporation Berhad | 马来西亚 | 10 | $189.4K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| RICH STAR PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $132.3K | 喷枪、喷雾机零件 |
| SATA GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $131.6K | 喷雾机零件、喷枪 |
| B. Laster LLC | 美国 | 5 | $27.5K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $9.98M | 存储单元、静止变流器 |
| RMA (Cambodia) PLC | 英国 | 2 | $4.7K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯油漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 德国 | $137 |
| 2026-04-20 | 聚酯油漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 法国 | $394 |
| 2026-04-20 | 丙烯酸乙烯漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 丙烯酸乙烯漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 聚酯油漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 德国 | $137 |
| 2026-04-20 | 丙烯酸乙烯漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 法国 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 聚酯油漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 法国 | $263 |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 德国 | $746 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | BASF COATINGS FRANCE SAS | 德国 | $130 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 聚合物基油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-02-04 | 油漆溶剂 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-02-04 | 胶粘填料 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-11-27 | 聚合物基油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-11-27 | 油漆溶剂 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-11-27 | 聚酯油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-11-27 | 聚合物基油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-08-21 | 油漆溶剂 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-08-21 | 胶粘填料 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-03-26 | 聚酯油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |