MT Paint Chemical Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN MT

221
进口笔数
24
出口笔数
$5.98M
进口金额
$9.98M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-04
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $314.4K · 8 笔出口 $69 · 1 笔2024-08进口 $57.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $316.4K · 7 笔出口 $402 · 1 笔2024-10进口 $198.5K · 7 笔出口 $574 · 2 笔2024-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $210.1K · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $216.3K · 6 笔出口 $424 · 1 笔2025-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.9K · 7 笔出口 $60 · 1 笔2025-09进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $336.8K · 14 笔出口 $445 · 1 笔2025-12进口 $254.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2026-03进口 $324.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $314.4K · 8 笔出口 $69 · 1 笔2024-08进口 $57.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $316.4K · 7 笔出口 $402 · 1 笔2024-10进口 $198.5K · 7 笔出口 $574 · 2 笔2024-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $210.1K · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $216.3K · 6 笔出口 $424 · 1 笔2025-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-04进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.9K · 7 笔出口 $60 · 1 笔2025-09进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $336.8K · 14 笔出口 $445 · 1 笔2025-12进口 $254.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2026-03进口 $324.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101553716
企查查编码QVNQN2J8KB
成立日期2004-10-14
联系地址Số 7, ngõ 535, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN MT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, ngõ 535, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983961688
邮箱cskh.mb@mtpaint.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本440亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
320990水性聚合物涂料
320810聚酯油漆
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
321410胶粘填料
842420喷枪
390729其他聚醚
391190其他多硫化物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
320810聚酯油漆
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
321410胶粘填料
320820丙烯酸乙烯漆
391190其他多硫化物
732690其他钢铁制品
84238130公斤以下称重机
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国77$3.38M
德国104$998.8K
中国64$661.3K
波兰11$332.9K
马来西亚10$189.4K
芬兰23$177.7K
中国台湾33$154.5K
美国15$34.3K
加拿大47$32.9K
意大利15$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$9.98M
柬埔寨2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF France S.A.S. Division Coatings法国48$2.27M聚酯油漆、聚合物基油漆
BASF Coatings France SAS法国38$2.02M丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂
BASF Coatings (Guangdong) Co., Ltd.中国22$354.9K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Troton Sp. z o.o.波兰11$337.3K胶粘填料、丙烯酸乙烯漆
Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡25$211.4K纸基研磨料、研磨粉/粒
Zhengzhou Sanhua Technology & Industry Co., Ltd.中国12$198.5K混合机、其他功能机器
Central Industrial Corporation Berhad马来西亚10$189.4K自粘纸板、自粘塑料卷
RICH STAR PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾11$132.3K喷枪、喷雾机零件
SATA GmbH & Co. KG德国14$131.6K喷雾机零件、喷枪
B. Laster LLC美国5$27.5K非纺织润滑剂、非轻质石油

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南22$9.98M存储单元、静止变流器
RMA (Cambodia) PLC英国2$4.7K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20油漆溶剂BASF COATINGS FRANCE SAS德国$3.3K
2026-04-20聚酯油漆BASF COATINGS FRANCE SAS德国$137
2026-04-20聚酯油漆BASF COATINGS FRANCE SAS法国$394
2026-04-20丙烯酸乙烯漆BASF COATINGS FRANCE SAS法国$1.1K
2026-04-20丙烯酸乙烯漆BASF COATINGS FRANCE SAS法国$2.4K
2026-04-20聚酯油漆BASF COATINGS FRANCE SAS德国$137
2026-04-20丙烯酸乙烯漆BASF COATINGS FRANCE SAS法国$8.1K
2026-04-20聚酯油漆BASF COATINGS FRANCE SAS法国$263
2026-04-20胶粘填料BASF COATINGS FRANCE SAS德国$746
2026-04-20聚合物基油漆BASF COATINGS FRANCE SAS德国$130

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04聚合物基油漆GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$203
2026-02-04油漆溶剂GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$43
2026-02-04胶粘填料GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$10
2025-11-27聚合物基油漆GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$19
2025-11-27油漆溶剂GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$21
2025-11-27聚酯油漆GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$138
2025-11-27聚合物基油漆GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$267
2025-08-21油漆溶剂GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$32
2025-08-21胶粘填料GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$29
2025-03-26聚酯油漆GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$190

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MT Paint Chemical Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →