ADG Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ADG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$115.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316058415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JFRWHQ |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà TSA Building 91/6P Hòa Hưng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ADG |
| 企业英文名称 | ADG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà TSA Building 91/6P Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84942411122 |
| 邮箱 | contact@adg-global.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $113.9K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New GDR Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $113.9K | 塑料家用制品、其他纺织制品 |
| New GDR Group Pty Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他矿物绝缘材料、粘聚云母片 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 其他钢铁结构体 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2023-09-08 | 波纹镀锌钢 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $86 |
| 2023-09-08 | 波纹镀锌钢 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $281 |
| 2023-09-08 | 其他钢铁结构体 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $547 |
| 2023-09-08 | 波纹镀锌钢 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $101 |
| 2023-09-08 | 其他钢铁结构体 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $455 |
| 2023-09-08 | 其他矿物绝缘材料 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2023-09-08 | 其他钢铁结构体 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2023-09-08 | 其他矿物绝缘材料 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-09-08 | 其他钢铁结构体 | NEW GDR GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |