Moc Vuong Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT MộC VươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.0K
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801289633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JA5QQQ |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số 510 đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MỘC VƯƠNG |
| 企业英文名称 | MOC VUONG TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 510 đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979779669 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.0K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他塑料制品 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $279 |
| 2023-05-26 | 木制办公家具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-05-26 | 木制办公家具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $159 |
| 2023-05-26 | 木制办公家具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $290 |
| 2023-05-26 | 木制办公家具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $685 |
| 2023-05-26 | 其他印刷品 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2023-05-26 | 木制办公家具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-05-26 | 其他印刷品 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $240 |
| 2023-05-26 | 木制办公家具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $164 |
| 2023-05-26 | 木制办公家具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |