Dong Thanh Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG THạNH GIA
9
进口笔数
298
出口笔数
$1.05M
进口金额
$7.04M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703074152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E1UBQC |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số 38, Đường Mai Bang, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG THẠNH GIA |
| 企业英文名称 | DONG THANH GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Đường Mai Bang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84389631392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $541.0K |
| 日本 | 1 | $285.0K |
| 中国 | 5 | $193.0K |
| 德国 | 1 | $33.9K |
| 越南 | 1 | $921 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 298 | $6.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $591.0K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $235.0K | 375kVA以上柴油发电机组 |
| Shenzhen Yi Xin Mao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.9K | 通信设备、仪表零件及附件 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yihe Xingye Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 带接头绝缘电线、自粘塑料卷 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $921 | 未装配光学元件、其他光学元件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 166 | $4.64M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 118 | $2.03M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 23 | $248.7K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg | |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 3 | $93.8K | 高精度天平、固态存储设备 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $11.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $824 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他升降机械 | SHENZHEN YI XIN MAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-01-08 | 其他升降机械 | SHENZHEN YI XIN MAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2026-01-08 | 其他吸尘器 | SHENZHEN YI XIN MAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-01-05 | 带接头绝缘电线 | YIHEXINGYE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-15 | 其他电路开关装置 | YIHEXINGYE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-05 | 375kVA以上柴油发电机组 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 日本 | $285.0K |
| 2025-12-05 | 375kVA以上柴油发电机组 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 新加坡 | $306.0K |
| 2025-07-09 | 固态存储设备 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 德国 | $33.9K |
| 2025-06-09 | 大功率柴油发电机组 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 新加坡 | $235.0K |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $921 |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-28 | 可调扳手 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 其他家用电动热器 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 可调扳手 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $43 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $49 |