Eutech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUTECH VIệT NAM
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$766.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107987621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWEXP73 |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842438389090 |
| 传真 | 02432242650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 531010 | 未漂白黄麻布 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 460122 | 藤编制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $235.1K |
| 法国 | 3 | $145.5K |
| 墨西哥 | 8 | $109.0K |
| 巴西 | 3 | $51.8K |
| 土耳其 | 4 | $44.0K |
| 英国 | 2 | $43.9K |
| 美国 | 2 | $39.9K |
| 瑞典 | 3 | $28.9K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $18.2K |
| 菲律宾 | 4 | $14.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ellvees Infinite LLP | 印度 | 47 | $229.7K | 藤编篮筐、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Briconord Sas | 法国 | 2 | $116.7K | 其他木制品、非木制家具件 |
| Distribuidora Singapur, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $74.6K | 编织用藤、藤编制品 |
| Lrg International | 英国 | 2 | $43.9K | 其他植物产品 |
| Kuru Yesil Gida Tarim Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $40.9K | 木制餐具 |
| Summerland Island LLC | 美国 | 2 | $39.9K | 其他植物产品 |
| Jose Alfredo Olvera Arteaga | 墨西哥 | 3 | $30.8K | 编织用藤、编结用植物材料 |
| Brikofurn AB | 瑞典 | 3 | $28.9K | 藤编篮筐、编织用藤 |
| Trgopek d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $18.2K | 编织用藤 |
| NATU s.r.o. | 捷克 | 3 | $3.3K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 编织用藤 | THE BRITISH BUNG MFG CO LTD | — | $8.0K |
| 2026-04-17 | 编织用藤 | GRUPO AGRAZ COMERCIO EXTERIOR S DE RL DE CV | — | $1.3K |
| 2026-04-17 | 编织用藤 | GRUPO AGRAZ COMERCIO EXTERIOR S DE RL DE CV | — | $4.4K |
| 2026-04-17 | 编织用藤 | GRUPO AGRAZ COMERCIO EXTERIOR S DE RL DE CV | — | $960 |
| 2026-03-09 | 编织用藤 | HAVERFORD BRANDS PTY LTD | — | $840 |
| 2026-03-09 | 编织用藤 | HAVERFORD BRANDS PTY LTD | — | $4.0K |
| 2026-03-02 | 藤编篮筐 | ELLVEES INFINITE LLP | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 藤编篮筐 | ELLVEES INFINITE LLP | 印度 | $2.6K |
| 2026-02-26 | 藤编篮筐 | ELLVEES INFINITE LLP | 印度 | $2.5K |
| 2025-12-18 | 藤编篮筐 | ELLVEES INFINITE LLP | 印度 | $5.6K |