Vietbay Crafts Trading & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THủ CôNG Mỹ NGHệ VIệT BAY
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$236.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108893158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DKAQWY |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | 11C,ngách 76/18, ngõ 322 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT BAY |
| 企业英文名称 | VIETBAY CRAFTS TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11C,ngách 76/18, ngõ 322 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974113337 |
| 邮箱 | huong.vietbaycrafts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $139.7K |
| 韩国 | 6 | $56.5K |
| 英国 | 2 | $14.7K |
| 德国 | 1 | $12.1K |
| 比利时 | 1 | $2.5K |
| 加纳 | 2 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $840 |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $540 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classica Kitchen & Giftware Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $139.7K | 藤编篮筐、木制餐具 |
| Venta Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $56.5K | 藤编篮筐、棉制盥洗织物 |
| Mart Kingston | 英国 | 2 | $14.7K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Artur Ratz & Lukasz Kuzniak GBR | 德国 | 1 | $12.1K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| MART KINGSTON | 1 | $8.1K | 竹编篮筐 | |
| Lign Bvba | 比利时 | 1 | $2.5K | 竹编篮筐 |
| Richard Amoah Brempong | 加纳 | 2 | $1.2K | 藤编篮筐、5-20吨柴油货车 |
| Vibal Source by Shereigns | 越南 | 1 | $840 | 竹编篮筐 |
| Vibal Source by Shereigns | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $540 | 雕刻材料及制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $245 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $208 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $684 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $536 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $7 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $7 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $7 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $7 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $1.4K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MART KINGSTON | — | $852 |