Phu Minh Rattan & Bamboo Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,784 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mây Tre Xuất Khẩu Phú Minh Hưng Yên

256
进口笔数
1,784
出口笔数
$109.2K
进口金额
$36.08M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-10进口 $857 · 5 笔出口 $709.7K · 35 笔2023-11进口 $614 · 8 笔出口 $386.2K · 15 笔2023-12进口 $690 · 7 笔出口 $590.8K · 31 笔2024-01进口 $1.3K · 10 笔出口 $1.32M · 70 笔2024-02进口 $624 · 4 笔出口 $1.62M · 88 笔2024-03进口 $1.9K · 12 笔出口 $1.66M · 88 笔2024-04进口 $1.3K · 6 笔出口 $1.05M · 49 笔2024-05进口 $3.2K · 10 笔出口 $1.06M · 62 笔2024-06进口 $22.2K · 16 笔出口 $604.0K · 26 笔2024-07进口 $1.4K · 5 笔出口 $671.7K · 25 笔2024-08进口 $459 · 4 笔出口 $777.7K · 33 笔2024-09进口 $777 · 4 笔出口 $1.21M · 67 笔2024-10进口 $77 · 2 笔出口 $2.20M · 92 笔2024-11进口 $1.6K · 10 笔出口 $1.51M · 73 笔2024-12进口 $1.5K · 6 笔出口 $881.5K · 38 笔2025-01进口 $841 · 7 笔出口 $469.5K · 20 笔2025-02进口 $637 · 4 笔出口 $411.2K · 20 笔2025-03进口 $466 · 3 笔出口 $448.2K · 20 笔2025-04进口 $510 · 5 笔出口 $682.4K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 8 笔出口 $510.3K · 26 笔2025-06进口 $1.2K · 13 笔出口 $788.4K · 36 笔2025-07进口 $383 · 1 笔出口 $342.0K · 15 笔2025-08进口 $1.4K · 7 笔出口 $1.23M · 36 笔2025-09进口 $1.5K · 9 笔出口 $873.2K · 39 笔2025-10进口 $1.8K · 6 笔出口 $944.7K · 40 笔2025-11进口 $15.9K · 4 笔出口 $836.9K · 44 笔2025-12进口 $2.7K · 9 笔出口 $736.7K · 40 笔2026-01进口 $215 · 2 笔出口 $999.4K · 66 笔2026-02进口 $491 · 3 笔出口 $1.34M · 82 笔2026-03进口 $445 · 4 笔出口 $1.39M · 89 笔2026-04进口 $461 · 4 笔出口 $1.20M · 78 笔2026-05进口 $15.4K · 6 笔出口 $815.6K · 53 笔2026-06进口 $19.0K · 5 笔出口 $513.8K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-10进口 $857 · 5 笔出口 $709.7K · 35 笔2023-11进口 $614 · 8 笔出口 $386.2K · 15 笔2023-12进口 $690 · 7 笔出口 $590.8K · 31 笔2024-01进口 $1.3K · 10 笔出口 $1.32M · 70 笔2024-02进口 $624 · 4 笔出口 $1.62M · 88 笔2024-03进口 $1.9K · 12 笔出口 $1.66M · 88 笔2024-04进口 $1.3K · 6 笔出口 $1.05M · 49 笔2024-05进口 $3.2K · 10 笔出口 $1.06M · 62 笔2024-06进口 $22.2K · 16 笔出口 $604.0K · 26 笔2024-07进口 $1.4K · 5 笔出口 $671.7K · 25 笔2024-08进口 $459 · 4 笔出口 $777.7K · 33 笔2024-09进口 $777 · 4 笔出口 $1.21M · 67 笔2024-10进口 $77 · 2 笔出口 $2.20M · 92 笔2024-11进口 $1.6K · 10 笔出口 $1.51M · 73 笔2024-12进口 $1.5K · 6 笔出口 $881.5K · 38 笔2025-01进口 $841 · 7 笔出口 $469.5K · 20 笔2025-02进口 $637 · 4 笔出口 $411.2K · 20 笔2025-03进口 $466 · 3 笔出口 $448.2K · 20 笔2025-04进口 $510 · 5 笔出口 $682.4K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 8 笔出口 $510.3K · 26 笔2025-06进口 $1.2K · 13 笔出口 $788.4K · 36 笔2025-07进口 $383 · 1 笔出口 $342.0K · 15 笔2025-08进口 $1.4K · 7 笔出口 $1.23M · 36 笔2025-09进口 $1.5K · 9 笔出口 $873.2K · 39 笔2025-10进口 $1.8K · 6 笔出口 $944.7K · 40 笔2025-11进口 $15.9K · 4 笔出口 $836.9K · 44 笔2025-12进口 $2.7K · 9 笔出口 $736.7K · 40 笔2026-01进口 $215 · 2 笔出口 $999.4K · 66 笔2026-02进口 $491 · 3 笔出口 $1.34M · 82 笔2026-03进口 $445 · 4 笔出口 $1.39M · 89 笔2026-04进口 $461 · 4 笔出口 $1.20M · 78 笔2026-05进口 $15.4K · 6 笔出口 $815.6K · 53 笔2026-06进口 $19.0K · 5 笔出口 $513.8K · 31 笔

工商档案

企业注册号0900192696
企查查编码QVNUNRAS7X
成立日期2002-03-25
联系地址Khu công nghiệp Phố Nối B, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÂY TRE XUẤT KHẨU PHÚ MINH HƯNG YÊN
企业英文名称PHU MINH RATTAN, BAMBOO EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Phố Nối B, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话02213972524
邮箱info@phuminhco.com.vn
官网www.phuminhco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
281810氧化铝
460219植物纤维制品
460199其他编结制品
392010乙烯聚合物塑料
530890其他植物纤维纱线
630260棉制毛巾织物
630291棉制盥洗织物
85021275-375千伏安柴油发电机
940161软垫木座椅

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
940389藤柳家具
460212藤编篮筐
940320非办公金属家具
460211竹编篮筐
460290非植物编织品
392610塑料文具
940360其他木家具
392490塑料家用制品
420222塑料/纺织手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$75.2K
印度186$28.6K
日本16$2.4K
越南6$1.6K
中国香港18$1.2K
美国1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,364$26.17M
日本180$5.85M
加拿大40$640.6K
中国台湾57$616.9K
荷兰18$511.6K
墨西哥27$445.6K
中国13$308.5K
越南14$299.1K
乌兹别克斯坦11$193.9K
德国15$176.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd.中国2$29.2K其他编结制品、其他植物纤维纱线
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度182$28.4K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港15$2.8K印刷标签、其他半导体介质
Fineline Technologies Ltd.中国4$2.7K印刷标签、未印刷标签
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国2$2.4K其他塑料制品、体育器材
Sanyei Corp.日本15$2.3K其他纸制品、印刷标签
Maximco孟加拉国11$672印刷标签、机织标签
MAXIM COMPANY HK LTD中国香港4$228印刷标签、非织造标签
Qingdao Youxian Packaging Co., Ltd.中国3$191印刷标签、未印刷标签
Best Choice Products越南4$155植物纤维制品

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Costco Wholesale Corporation美国536$9.11M棉制毛巾织物、非针织床罩
RGI Home Holdings LLC美国378$8.98M植物纤维制品、非植物编织品
Sanyei Corp.日本172$5.73M藤编篮筐、其他塑料制品
Seville Classics Inc.美国158$3.82M非办公金属家具、其他纺织制品
Best Choice Products, Inc.美国129$1.66M植物纤维制品、非办公金属家具
Maytex Mills Inc.美国50$885.1K塑料家用制品、合成纤维窗帘
Costco Wholesale Canada加拿大31$534.2K棉制毛巾织物、铝制家用器具
FU FOU CO LTD中国台湾49$525.7K竹编篮筐、藤编篮筐
LG SOURCING, INC.美国50$436.8K其他木家具、LED灯具
Importadora Primex, S.A. de C.V.墨西哥24$391.9K软垫木座椅、棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25氧化铝Sanyei Corp.日本$80
2026-06-12印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$90
2026-06-09印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$1.1K
2026-06-04印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$804
2026-06-03其他编结制品Qingdao Yiou Arts & Crafts Co., Ltd.中国$16.9K
2026-05-28其他编结制品Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd.中国$14.9K
2026-05-19印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$47
2026-05-16印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$37
2026-05-16印刷标签FINE TECHNOLGOGIES LLC LTD中国$195
2026-05-06印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$54

出口(共 1,784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30藤柳家具Best Choice Products, Inc.美国$3.3K
2026-06-30藤编篮筐RGI Home Holdings LLC美国$2.6K
2026-06-30藤柳家具Best Choice Products, Inc.美国$3.1K
2026-06-30藤柳家具RGI Home Holdings LLC美国$6.5K
2026-06-30藤编篮筐RGI Home Holdings LLC美国$4.8K
2026-06-30植物纤维制品Best Choice Products, Inc.美国$11.2K
2026-06-30藤柳家具RGI Home Holdings LLC美国$3.6K
2026-06-29藤编篮筐Sanyei Corp.日本$3.4K
2026-06-29藤柳家具Best Choice Products, Inc.美国$4.3K
2026-06-29藤编篮筐Sanyei Corp.日本$5.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Minh Rattan & Bamboo Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →