Phu Minh Rattan & Bamboo Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,784 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mây Tre Xuất Khẩu Phú Minh Hưng Yên
256
进口笔数
1,784
出口笔数
$109.2K
进口金额
$36.08M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900192696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNRAS7X |
| 成立日期 | 2002-03-25 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối B, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE XUẤT KHẨU PHÚ MINH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | PHU MINH RATTAN, BAMBOO EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối B, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02213972524 |
| 邮箱 | info@phuminhco.com.vn |
| 官网 | www.phuminhco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $75.2K |
| 印度 | 186 | $28.6K |
| 日本 | 16 | $2.4K |
| 越南 | 6 | $1.6K |
| 中国香港 | 18 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,364 | $26.17M |
| 日本 | 180 | $5.85M |
| 加拿大 | 40 | $640.6K |
| 中国台湾 | 57 | $616.9K |
| 荷兰 | 18 | $511.6K |
| 墨西哥 | 27 | $445.6K |
| 中国 | 13 | $308.5K |
| 越南 | 14 | $299.1K |
| 乌兹别克斯坦 | 11 | $193.9K |
| 德国 | 15 | $176.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 其他编结制品、其他植物纤维纱线 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 182 | $28.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 15 | $2.8K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 4 | $2.7K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Sanyei Corp. | 日本 | 15 | $2.3K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 11 | $672 | 印刷标签、机织标签 |
| MAXIM COMPANY HK LTD | 中国香港 | 4 | $228 | 印刷标签、非织造标签 |
| Qingdao Youxian Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Best Choice Products | 越南 | 4 | $155 | 植物纤维制品 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Costco Wholesale Corporation | 美国 | 536 | $9.11M | 棉制毛巾织物、非针织床罩 |
| RGI Home Holdings LLC | 美国 | 378 | $8.98M | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Sanyei Corp. | 日本 | 172 | $5.73M | 藤编篮筐、其他塑料制品 |
| Seville Classics Inc. | 美国 | 158 | $3.82M | 非办公金属家具、其他纺织制品 |
| Best Choice Products, Inc. | 美国 | 129 | $1.66M | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Maytex Mills Inc. | 美国 | 50 | $885.1K | 塑料家用制品、合成纤维窗帘 |
| Costco Wholesale Canada | 加拿大 | 31 | $534.2K | 棉制毛巾织物、铝制家用器具 |
| FU FOU CO LTD | 中国台湾 | 49 | $525.7K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| LG SOURCING, INC. | 美国 | 50 | $436.8K | 其他木家具、LED灯具 |
| Importadora Primex, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 24 | $391.9K | 软垫木座椅、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 氧化铝 | Sanyei Corp. | 日本 | $80 |
| 2026-06-12 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $90 |
| 2026-06-09 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $804 |
| 2026-06-03 | 其他编结制品 | Qingdao Yiou Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-05-28 | 其他编结制品 | Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-05-19 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $47 |
| 2026-05-16 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $37 |
| 2026-05-16 | 印刷标签 | FINE TECHNOLGOGIES LLC LTD | 中国 | $195 |
| 2026-05-06 | 印刷标签 | MAXIM COMPANY HK LTD | 中国香港 | $54 |
出口(共 1,784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 藤柳家具 | Best Choice Products, Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 藤编篮筐 | RGI Home Holdings LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 藤柳家具 | Best Choice Products, Inc. | 美国 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 藤柳家具 | RGI Home Holdings LLC | 美国 | $6.5K |
| 2026-06-30 | 藤编篮筐 | RGI Home Holdings LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 植物纤维制品 | Best Choice Products, Inc. | 美国 | $11.2K |
| 2026-06-30 | 藤柳家具 | RGI Home Holdings LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 藤编篮筐 | Sanyei Corp. | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 藤柳家具 | Best Choice Products, Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2026-06-29 | 藤编篮筐 | Sanyei Corp. | 日本 | $5.9K |