Thai Duong Fulfillment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI DươNG FULFILLMENT
2
进口笔数
317
出口笔数
$1.0K
进口金额
$244.8K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109844509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQN9V7T |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Căn số 07 - W Park BLVD, Sunrise A, KĐT The Manor Central Park Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI DƯƠNG FULFILLMENT |
| 企业英文名称 | THAI DUONG FULFILLMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 07 - W Park BLVD, Sunrise A, KĐT The Manor Central Park Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0961102796 |
| 邮箱 | hoang.fulfillment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $775 |
| 越南 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 221 | $148.2K |
| 日本 | 27 | $42.4K |
| 澳大利亚 | 30 | $27.6K |
| 中国 | 7 | $7.1K |
| 美国 | 7 | $4.4K |
| 中国台湾 | 5 | $3.8K |
| 马来西亚 | 7 | $3.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.4K |
| 菲律宾 | 4 | $2.3K |
| 越南 | 21 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joey | 中国 | 1 | $775 | 其他电视摄像机、电器装置零件 |
| FiberHome Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 通信设备零件、静止变流器 |
| FiberHome Telecommunication | 越南 | 1 | $120 | 钢制编织带 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onsquare Co., Ltd. | 日本 | 16 | $33.5K | 其他电视摄像机、其他录音设备 |
| HK Worldtech Supply Chain Management Ltd. | 中国香港 | 41 | $29.0K | 其他塑料制品、针织头饰 |
| HK WORLDTECH SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICES LTD | 中国香港 | 39 | $28.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HONGKONG YUNEXPRESS LOGISTICS LTD | 中国香港 | 46 | $22.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | 33 | $17.7K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| HONG KONG DINGFENG LOGISTICS | 中国香港 | 7 | $12.7K | 鱼杂及部位、其他电路开关装置 |
| HONGKONG YUNEXPRESS LOGISTICS | 中国香港 | 12 | $8.5K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Eshopping Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $6.6K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| WONG SAI HUNG | 中国香港 | 8 | $3.4K | 其他电视摄像机 |
| Sinotech International Trading Ltd. | 中国香港 | 8 | $3.1K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他电视摄像机 | JOEY | 中国 | $75 |
| 2025-07-01 | 其他电视摄像机 | JOEY | 中国 | $100 |
| 2025-07-01 | 其他电视摄像机 | JOEY | 中国 | $600 |
| 2025-05-20 | 其他塑料制品 | FiberHome Communications Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2025-05-20 | 钢制编织带 | FIBERHOME TELECOMMUNICATION | 越南 | $60 |
| 2025-05-20 | 钢制编织带 | FIBERHOME TELECOMMUNICATION | 越南 | $60 |
| 2025-05-20 | 其他塑料制品 | FiberHome Communications Co., Ltd. | 越南 | $60 |
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 针叶木胶合板 | PT INDONESIA MATSUYA | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $490 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | ESHOPPING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $364 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $120 |
| 2026-04-10 | 其他电视摄像机 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $105 |
| 2026-04-10 | 动物雕刻材料 | — | 澳大利亚 | $122 |