Thai Duong Fulfillment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THáI DươNG FULFILLMENT

2
进口笔数
317
出口笔数
$1.0K
进口金额
$244.8K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 45 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 35 笔2025-05进口 $240 · 1 笔出口 $8.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-07进口 $775 · 1 笔出口 $13.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 45 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 35 笔2025-05进口 $240 · 1 笔出口 $8.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-07进口 $775 · 1 笔出口 $13.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109844509
企查查编码QVNEQN9V7T
成立日期2021-12-06
联系地址Căn số 07 - W Park BLVD, Sunrise A, KĐT The Manor Central Park Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI DƯƠNG FULFILLMENT
企业英文名称THAI DUONG FULFILLMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn số 07 - W Park BLVD, Sunrise A, KĐT The Manor Central Park Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话0961102796
邮箱hoang.fulfillment@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731290钢制编织带
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机
940541LED光伏照明装置
650500针织头饰
911390表带及零件
950300玩具模型
711790非贱金属仿首饰
490900明信片贺卡
392640塑料装饰品
482010纸质文具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$775
越南1$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港221$148.2K
日本27$42.4K
澳大利亚30$27.6K
中国7$7.1K
美国7$4.4K
中国台湾5$3.8K
马来西亚7$3.1K
印度尼西亚3$2.4K
菲律宾4$2.3K
越南21$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joey中国1$775其他电视摄像机、电器装置零件
FiberHome Communications Co., Ltd.中国1$120通信设备零件、静止变流器
FiberHome Telecommunication越南1$120钢制编织带

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Onsquare Co., Ltd.日本16$33.5K其他电视摄像机、其他录音设备
HK Worldtech Supply Chain Management Ltd.中国香港41$29.0K其他塑料制品、针织头饰
HK WORLDTECH SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICES LTD中国香港39$28.5K其他塑料制品、玩具模型
HONGKONG YUNEXPRESS LOGISTICS LTD中国香港46$22.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港33$17.7K其他电视摄像机、静止变流器
HONG KONG DINGFENG LOGISTICS中国香港7$12.7K鱼杂及部位、其他电路开关装置
HONGKONG YUNEXPRESS LOGISTICS中国香港12$8.5K其他塑料制品、LED光伏照明装置
Eshopping Group Pty Ltd澳大利亚9$6.6K其他电视摄像机、其他电气设备
WONG SAI HUNG中国香港8$3.4K其他电视摄像机
Sinotech International Trading Ltd.中国香港8$3.1K其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-01其他电视摄像机JOEY中国$75
2025-07-01其他电视摄像机JOEY中国$100
2025-07-01其他电视摄像机JOEY中国$600
2025-05-20其他塑料制品FiberHome Communications Co., Ltd.越南$60
2025-05-20钢制编织带FIBERHOME TELECOMMUNICATION越南$60
2025-05-20钢制编织带FIBERHOME TELECOMMUNICATION越南$60
2025-05-20其他塑料制品FiberHome Communications Co., Ltd.越南$60

出口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29针叶木胶合板PT INDONESIA MATSUYA印度尼西亚$15
2026-04-28其他电视摄像机SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港$490
2026-04-28其他电视摄像机SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港$30
2026-04-28其他电视摄像机SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港$35
2026-04-28其他电视摄像机SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港$100
2026-04-28其他电视摄像机SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港$90
2026-04-28其他电视摄像机ESHOPPING GROUP PTY LTD澳大利亚$364
2026-04-28其他电视摄像机SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港$120
2026-04-10其他电视摄像机SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD中国香港$105
2026-04-10动物雕刻材料—澳大利亚$122

相关企业 · 同类产品

Thai Duong Fulfillment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →