Artex Nam An Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,343 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARTEX NAM AN

71
进口笔数
1,343
出口笔数
$450.8K
进口金额
$15.22M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $803.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 25 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 50 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $255.8K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 21 笔2024-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $546.5K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $537.3K · 30 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $477.7K · 28 笔2024-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $382.3K · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $432.4K · 38 笔2024-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $368.4K · 29 笔2024-08进口 $25 · 1 笔出口 $508.2K · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 26 笔2024-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $476.2K · 38 笔2024-11进口 $79 · 3 笔出口 $263.1K · 19 笔2024-12进口 $9.0K · 4 笔出口 $695.6K · 44 笔2025-01进口 $33 · 1 笔出口 $526.1K · 36 笔2025-02进口 $9.2K · 6 笔出口 $185.3K · 16 笔2025-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $309.3K · 31 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $384.3K · 29 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $355.8K · 30 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $378.9K · 35 笔2025-07进口 $53 · 1 笔出口 $260.8K · 29 笔2025-08进口 $62.6K · 3 笔出口 $524.0K · 27 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $159.6K · 15 笔2025-10进口 $46.1K · 5 笔出口 $246.0K · 28 笔2025-11进口 $60.5K · 5 笔出口 $559.4K · 47 笔2025-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $367.9K · 37 笔2026-01进口 $8.6K · 4 笔出口 $537.1K · 52 笔2026-02进口 $24.9K · 4 笔出口 $265.4K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $803.6K · 69 笔2026-04进口 $76.6K · 4 笔出口 $588.4K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 25 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 50 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $255.8K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.0K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 21 笔2024-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $546.5K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $537.3K · 30 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $477.7K · 28 笔2024-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $382.3K · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $432.4K · 38 笔2024-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $368.4K · 29 笔2024-08进口 $25 · 1 笔出口 $508.2K · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 26 笔2024-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $476.2K · 38 笔2024-11进口 $79 · 3 笔出口 $263.1K · 19 笔2024-12进口 $9.0K · 4 笔出口 $695.6K · 44 笔2025-01进口 $33 · 1 笔出口 $526.1K · 36 笔2025-02进口 $9.2K · 6 笔出口 $185.3K · 16 笔2025-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $309.3K · 31 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $384.3K · 29 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $355.8K · 30 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $378.9K · 35 笔2025-07进口 $53 · 1 笔出口 $260.8K · 29 笔2025-08进口 $62.6K · 3 笔出口 $524.0K · 27 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $159.6K · 15 笔2025-10进口 $46.1K · 5 笔出口 $246.0K · 28 笔2025-11进口 $60.5K · 5 笔出口 $559.4K · 47 笔2025-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $367.9K · 37 笔2026-01进口 $8.6K · 4 笔出口 $537.1K · 52 笔2026-02进口 $24.9K · 4 笔出口 $265.4K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $803.6K · 69 笔2026-04进口 $76.6K · 4 笔出口 $588.4K · 45 笔

工商档案

企业注册号0106352139
企查查编码QVN8Y7MFS5
成立日期2013-11-01
联系地址Số 6, BT1A, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ARTEX NAM AN
企业英文名称ARTEX NAM AN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, BT1A, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+842463274333
邮箱info@artexnaman.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
8536611000伏以下灯座
441210竹胶合板
392112PVC泡沫板
442191竹制木制品
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
940519非LED枝形吊灯
442191竹制木制品
940382竹制家具
442199其他木制品
940389藤柳家具
940599非玻塑灯具零件
940153藤椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$421.5K
越南3$28.6K
印度25$729
捷克1$20
德国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国297$3.48M
法国153$2.71M
丹麦171$1.62M
澳大利亚172$1.55M
德国50$1.02M
西班牙57$808.9K
瑞典66$544.4K
新西兰87$410.8K
波兰35$362.9K
英国28$345.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国16$139.8K其他塑料制品、其他电气设备
Jianou Zhu Teng Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$121.2K竹胶合板、竹制木制品
Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd.中国4$65.3K成形木材/竹材、竹胶合板
Fujian Tenghong Bamboo Industry Co., Ltd.中国2$53.6K竹胶合板
Xiamen Fanda Import & Export Co., Ltd.中国2$31.0K编织用竹、成形木材/竹材
EVERGETIC DEVELOPMENT CO LTD中国香港2$817印刷标签、其他塑料制品
Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd.中国2$482其他钢铁制品、变压器零件
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度6$202印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度3$159印刷标签、其他纸制品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度11$159印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adeo Services S.A.S.法国167$2.99M其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯
S Direct Container丹麦262$2.51M植物纤维制品、金属框架座椅
At Home Procurement Inc.美国127$995.9K其他寝具、蜡烛
Scheurich GmbH & Co. KG德国34$925.5K其他陶瓷装饰品、植物纤维制品
Adeo Services S.A.S.西班牙43$654.4K圣诞用品、非LED枝形吊灯
Kmart Australia Ltd.澳大利亚127$598.4K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Mitre 10 Imports Ltd.新西兰26$341.0K其他木家具、木制座椅
Lukasian House LLC美国31$324.8K植物纤维制品、非办公金属家具
Adeo Services S.A.S.意大利26$99.8K非LED枝形吊灯、簇绒化纤地毯
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰60$68.7K棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24竹编篮筐MITZI HK LTD中国$8
2026-04-24竹编篮筐MITZI HK LTD中国$6
2026-04-24竹编篮筐MITZI HK LTD中国$3
2026-04-24竹编篮筐MITZI HK LTD中国$3
2026-04-24竹编篮筐MITZI HK LTD中国$6
2026-04-24竹编篮筐MITZI HK LTD中国$8
2026-04-21印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$53
2026-04-21印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$53
2026-04-20植物纤维制品S DIRECT CONTAINER越南$14.3K
2026-04-20植物纤维制品S DIRECT CONTAINER越南$14.3K

出口(共 1,343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29藤编篮筐Adeo Services S.A.S.法国$860
2026-04-29藤编篮筐UNIEK, INC.美国$1.2K
2026-04-29植物纤维制品Adeo Services S.A.S.法国$1.8K
2026-04-29植物纤维制品UNIEK, INC.美国$2.3K
2026-04-29植物纤维制品Adeo Services S.A.S.法国$2.9K
2026-04-29植物纤维制品Adeo Services S.A.S.法国$2.5K
2026-04-29藤编篮筐UNIEK, INC.美国$935
2026-04-29藤编篮筐AT HOME PROCUREMENT INC美国$3.9K
2026-04-29植物纤维制品Adeo Services S.A.S.法国$6.4K
2026-04-29植物纤维制品Adeo Services S.A.S.法国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Artex Nam An Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →