Artex Nam An Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,343 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARTEX NAM AN
71
进口笔数
1,343
出口笔数
$450.8K
进口金额
$15.22M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106352139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y7MFS5 |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Số 6, BT1A, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARTEX NAM AN |
| 企业英文名称 | ARTEX NAM AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, BT1A, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842463274333 |
| 邮箱 | info@artexnaman.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940153 | 藤椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $421.5K |
| 越南 | 3 | $28.6K |
| 印度 | 25 | $729 |
| 捷克 | 1 | $20 |
| 德国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 297 | $3.48M |
| 法国 | 153 | $2.71M |
| 丹麦 | 171 | $1.62M |
| 澳大利亚 | 172 | $1.55M |
| 德国 | 50 | $1.02M |
| 西班牙 | 57 | $808.9K |
| 瑞典 | 66 | $544.4K |
| 新西兰 | 87 | $410.8K |
| 波兰 | 35 | $362.9K |
| 英国 | 28 | $345.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $139.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Jianou Zhu Teng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.2K | 竹胶合板、竹制木制品 |
| Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.3K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| Fujian Tenghong Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 竹胶合板 |
| Xiamen Fanda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 编织用竹、成形木材/竹材 |
| EVERGETIC DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $817 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $482 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $202 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $159 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 11 | $159 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adeo Services S.A.S. | 法国 | 167 | $2.99M | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| S Direct Container | 丹麦 | 262 | $2.51M | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 127 | $995.9K | 其他寝具、蜡烛 |
| Scheurich GmbH & Co. KG | 德国 | 34 | $925.5K | 其他陶瓷装饰品、植物纤维制品 |
| Adeo Services S.A.S. | 西班牙 | 43 | $654.4K | 圣诞用品、非LED枝形吊灯 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 127 | $598.4K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Mitre 10 Imports Ltd. | 新西兰 | 26 | $341.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Lukasian House LLC | 美国 | 31 | $324.8K | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Adeo Services S.A.S. | 意大利 | 26 | $99.8K | 非LED枝形吊灯、簇绒化纤地毯 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 60 | $68.7K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MITZI HK LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MITZI HK LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MITZI HK LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MITZI HK LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MITZI HK LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | MITZI HK LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $53 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $53 |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | S DIRECT CONTAINER | 越南 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | S DIRECT CONTAINER | 越南 | $14.3K |
出口(共 1,343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | Adeo Services S.A.S. | 法国 | $860 |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | UNIEK, INC. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Adeo Services S.A.S. | 法国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | UNIEK, INC. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Adeo Services S.A.S. | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Adeo Services S.A.S. | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | UNIEK, INC. | 美国 | $935 |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Adeo Services S.A.S. | 法国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Adeo Services S.A.S. | 法国 | $2.8K |