Nguyen Huy Hung Coffee One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Cà Phê Nguyên Huy Hùng
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
—
最近进口
2025-06-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101120424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26YMT72 |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | Số nhà 472, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ NGUYÊN HUY HÙNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUY HUNG COFFEE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 472, Đường Hùng Vương, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu. - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84603822161 |
| 传真 | 0603827737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $1.28M |
| 德国 | 2 | $376.1K |
| 英国 | 2 | $202.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $106.5K |
| 瑞士 | 2 | $104.4K |
| 新西兰 | 1 | $70.0K |
| 比利时 | 1 | $51.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cafe Ma International S.A. | 意大利 | 13 | $1.28M | 未焙炒咖啡 |
| cc0d2ea2ff39a918509b7f88e5b82382 | 2 | $376.1K | ||
| Dr. Wakefield & Co. Ltd. | 英国 | 2 | $202.4K | 未焙炒咖啡、咖啡副产品 |
| D.R. WAKEFIELD (EUROPE) & CO LIMITED | 爱尔兰 | 2 | $106.5K | 未焙炒咖啡 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 2 | $104.4K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Sucafina S.A. | 新西兰 | 1 | $70.0K | 未焙炒咖啡 |
| NV Coffee Team SA | 比利时 | 1 | $51.8K | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 未焙炒咖啡 | CAFE MA INTERNATIONAL SA | 意大利 | $116.2K |
| 2025-05-24 | 未焙炒咖啡 | DRWAKEFIELD CO LTD | 英国 | $116.4K |
| 2025-05-10 | 未焙炒咖啡 | CAFE MA INTERNATIONAL SA | 意大利 | $116.4K |
| 2025-05-10 | 未焙炒咖啡 | CAFE MA INTERNATIONAL SA | 意大利 | $116.2K |
| 2025-04-19 | 未焙炒咖啡 | HAMBURG COFFEE CO MBH HACOFCO | 德国 | $259.2K |
| 2025-04-12 | 未焙炒咖啡 | CAFE MA INTERNATIONAL SA | 意大利 | $114.0K |
| 2025-03-03 | 未焙炒咖啡 | CAFE MA INTERNATIONAL SA | 意大利 | $103.7K |
| 2025-02-19 | 未焙炒咖啡 | CAFE MA INTERNATIONAL SA | 意大利 | $247.1K |
| 2024-05-11 | 未焙炒咖啡 | D.R. WAKEFIELD / CO LTD. | 英国 | $14.4K |
| 2024-05-11 | 未焙炒咖啡 | D.R. WAKEFIELD / CO LTD. | 英国 | $13.8K |