Rallychem New Material Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI RALLYCHEM
- 邮箱6
158
进口笔数
424
出口笔数
$7.48M
进口金额
$16.69M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
10
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400961107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61Q1FG8 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Vạc, Xã Thái Đào, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI RALLYCHEM |
| 企业英文名称 | RALLYCHEM NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vạc, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02042239999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $5.11M |
| 印度尼西亚 | 45 | $2.25M |
| 越南 | 12 | $90.5K |
| 美国 | 2 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $13.81M |
| 美国 | 19 | $1.04M |
| 泰国 | 20 | $946.1K |
| 中国 | 6 | $686.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Rallychem Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 89 | $4.91M | 其他乙烯聚合物、人造蜡 |
| DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | 36 | $1.87M | 工业脂肪酸、甘油 |
| SINO ZONE INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $187.6K | 加工植物油、工业脂肪酸 |
| Rallychem New Material (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $165.2K | 40厘米以下纸袋、混合机 |
| Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $79.2K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Horizon Oleo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $70.0K | 食用油脂制品、人造蜡 |
| Ningbo Yingchuang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.4K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| SINOSURA FAT CHEMISTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $66.4K | 加工植物油、食用油脂制品 |
| TUNG CIA TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $51.8K | 人造蜡、棕榈/硬脂酸 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 153 | $8.26M | 木托盘、其他印刷品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 96 | $2.46M | 其他印刷品、木托盘 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.79M | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $951.6K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| CFL USA LLC | 美国 | 13 | $944.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
| Won Sinh Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $858.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Shanghai Yizhui Information & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $536.0K | 其他印刷品、聚合物基油漆 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $314.8K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Estival (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $141.2K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Huali (Group) US LLC | 美国 | 6 | $95.3K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他乙烯聚合物 | Shanghai Rallychem Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $121.9K |
| 2026-06-25 | 工业脂肪酸 | SINO ZONE INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $66.1K |
| 2026-06-19 | 其他乙烯聚合物 | Shanghai Rallychem Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $121.9K |
| 2026-06-16 | 人造蜡 | SINO ZONE INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $61.1K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | Shanghai Rallychem Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $61.0K |
| 2026-06-12 | 人造蜡 | Shanghai Rallychem Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $81.3K |
| 2026-06-09 | 其他乙烯聚合物 | Shanghai Rallychem Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $61.0K |
| 2026-06-09 | 其他乙烯聚合物 | Shanghai Rallychem Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2026-06-03 | 加工植物油 | SINO ZONE INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $60.4K |
| 2026-06-02 | 纸制包装容器 | Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.7K |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 人造蜡 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $19.6K |
| 2026-06-25 | 人造蜡 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $22.2K |
| 2026-06-22 | 人造蜡 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $43.6K |
| 2026-06-18 | 人造蜡 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $39.4K |
| 2026-06-18 | 人造蜡 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.0K |
| 2026-06-16 | 人造蜡 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.0K |
| 2026-06-13 | 人造蜡 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $39.4K |
| 2026-06-12 | 人造蜡 | CFL USA LLC | 美国 | $43.2K |
| 2026-06-12 | 人造蜡 | CFL USA LLC | 美国 | $129.6K |
| 2026-06-11 | 人造蜡 | Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |