DTT Steel Structural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU THéP DTT
- 邮箱2
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$445.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301022956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21RQ0FE |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Số 41 Ngõ Quy Chế, phố Minh Khai, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP DTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, khu phố Nguyễn Giáo, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912127917 |
| 邮箱 | ketcauthepdtt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $421.6K |
| 越南 | 2 | $23.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tani Industry Co., Ltd. | 日本 | 16 | $421.6K | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) |
| Tani Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 钢制容器(>300升) | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $20.3K |
| 2025-06-10 | 钢制容器(>300升) | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-06-10 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $83 |
| 2025-06-10 | 钢制容器(>300升) | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-06-10 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-06-10 | 贱金属脚轮 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $399 |
| 2025-04-04 | 贱金属脚轮 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $349 |
| 2025-04-04 | 贱金属铰链 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $621 |
| 2025-04-04 | 钢制容器(>300升) | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $20.2K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.5K |