DTT Steel Structural Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU THéP DTT

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$445.3K
出口金额
最近进口
2025-07-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301022956
企查查编码QVN21RQ0FE
成立日期2018-03-23
联系地址Số 41 Ngõ Quy Chế, phố Minh Khai, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP DTT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 66, khu phố Nguyễn Giáo, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912127917
邮箱ketcauthepdtt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
830220贱金属脚轮
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
830230车辆金属配件
830210贱金属铰链
830250贱金属帽架
722599其他合金钢平板轧材
731029钢铁容器<50升
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$421.6K
越南2$23.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tani Industry Co., Ltd.日本16$421.6K其他钢铁制品、钢制容器(>300升)
Tani Industry Co., Ltd.越南2$23.7K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-19钢制容器(>300升)TANI INDUSTRY CO LTD日本$20.3K
2025-06-10钢制容器(>300升)TANI INDUSTRY CO LTD日本$3.5K
2025-06-10其他钢铁制品TANI INDUSTRY CO LTD日本$83
2025-06-10钢制容器(>300升)TANI INDUSTRY CO LTD日本$3.9K
2025-06-10其他钢铁制品TANI INDUSTRY CO LTD日本$31
2025-06-10贱金属脚轮TANI INDUSTRY CO LTD日本$399
2025-04-04贱金属脚轮TANI INDUSTRY CO LTD日本$349
2025-04-04贱金属铰链TANI INDUSTRY CO LTD日本$621
2025-04-04钢制容器(>300升)TANI INDUSTRY CO LTD日本$20.2K
2025-04-04其他钢铁制品TANI INDUSTRY CO LTD日本$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DTT Steel Structural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →