VT & KK Binh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VT Và KK BìNH AN
106
进口笔数
4
出口笔数
$2.85M
进口金额
$84.9K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601587950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74FTBWN |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Số 922, tổ 5, Phường Quang Vinh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VT VÀ KK BÌNH AN |
| 企业英文名称 | VT AND KK BINH AN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 922, tổ 5, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84974886545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 720890 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 105 | $2.84M |
| 中国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $84.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 105 | $2.84M | 无烟煤、自推进钻机 |
| Dongxun Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $13.8K | 其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Lao Trading & Services Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $84.9K | 非轻质石油、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他离心泵 | DONGXUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | $13.8K |
| 2023-05-17 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $28.5K |
| 2023-05-16 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $40.4K |
| 2023-05-15 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $52.8K |
| 2023-05-14 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2023-05-13 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $9.6K |
| 2023-05-12 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $42.3K |
| 2023-05-11 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $27.8K |
| 2023-05-10 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $20.6K |
| 2023-05-09 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $57.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $11 |
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $48 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁管件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $60 |
| 2026-04-30 | 非不锈钢管件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $96 |
| 2026-04-30 | 其他铜制品 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $198 |
| 2026-04-30 | 非不锈钢管件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $282 |
| 2026-04-30 | 非不锈钢管件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $136 |
| 2026-04-30 | 非不锈钢管件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $79 |
| 2026-04-30 | 其他化学制剂 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $14 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁管件 | NAM LAO TRADING & SERVICES SOLE CO LTD | 老挝 | $225 |