MINH AN FOOD IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THựC PHẩM MINH AN
182
进口笔数
0
出口笔数
$16.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108846609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY85HX4K |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Số 92, Phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN FOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vệ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84344092828 |
| 邮箱 | minhanfood.im@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020610 | 牛杂碎 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 179 | $16.20M |
| 澳大利亚 | 2 | $60.9K |
| 美国 | 1 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | 45 | $4.23M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 41 | $3.94M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $2.03M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.52M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $1.31M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $728.4K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 6 | $509.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| MIRHA EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $508.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 5 | $463.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 5 | $439.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $99.8K |
| 2026-05-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.3K |
| 2026-05-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $64.4K |
| 2026-05-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.3K |
| 2026-05-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.2K |
| 2026-05-28 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $24.4K |
| 2026-05-21 | 冷冻带骨牛肉块 | Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $43.8K |
| 2026-05-14 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.4K |
| 2026-05-14 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $66.0K |
| 2026-05-05 | 冻去骨牛肉 | AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $67.2K |