DP INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DP
41
进口笔数
3
出口笔数
$2.95M
进口金额
$1.12M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-07-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101263566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6N4S2S |
| 成立日期 | 2002-05-13 |
| 联系地址 | Số 8, tổ 34, Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DP |
| 企业英文名称 | DP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, tổ 34, Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84247722377 |
| 邮箱 | dpcorp@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02477223366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852321 | 磁条卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.45M |
| 美国 | 12 | $458.9K |
| 印度 | 1 | $37.0K |
| 法国 | 3 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 3 | $1.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDEMIA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 27 | $2.25M | 磁条卡、智能卡 |
| IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 新加坡 | 11 | $694.6K | 磁条卡、智能卡 |
| EVOLIS ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $2.9K | 打字机色带、单功能打印机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | 3 | $1.12M | 通信设备、基站 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-02-26 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $240.0K |
| 2026-02-02 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $192.0K |
| 2026-01-26 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-01-08 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $46 |
| 2026-01-08 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-31 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $46 |
| 2025-12-31 | 智能卡 | IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD | 中国 | $22 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 智能卡 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $452.1K |
| 2025-07-07 | 智能卡 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $452.1K |
| 2024-06-19 | 智能卡 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $91.0K |
| 2024-01-16 | 智能卡 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $123.5K |