DP INTERNATIONAL CO LTD

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 智能卡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DP

41
进口笔数
3
出口笔数
$2.95M
进口金额
$1.12M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-07-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $904.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $196.8K · 3 笔出口 $123.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.2K · 3 笔出口 $91.0K · 1 笔2024-07进口 $327.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $524.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $443.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $904.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $196.8K · 3 笔出口 $123.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.2K · 3 笔出口 $91.0K · 1 笔2024-07进口 $327.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $524.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $443.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $904.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101263566
企查查编码QVNC6N4S2S
成立日期2002-05-13
联系地址Số 8, tổ 34, Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DP
企业英文名称DP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, tổ 34, Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84247722377
邮箱dpcorp@hn.vnn.vn
传真02477223366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852352智能卡
961210打字机色带
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
852321磁条卡

出口

HS 编码产品
852352智能卡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$2.45M
美国12$458.9K
印度1$37.0K
法国3$2.9K
德国1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚3$1.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IDEMIA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡27$2.25M磁条卡、智能卡
IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD新加坡11$694.6K磁条卡、智能卡
EVOLIS ASIA PTE LTD新加坡3$2.9K打字机色带、单功能打印机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚3$1.12M通信设备、基站

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$36.0K
2026-02-26智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$1.4K
2026-02-26智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$240.0K
2026-02-02智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$192.0K
2026-01-26智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$96.0K
2026-01-08智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$46
2026-01-08智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$2.3K
2025-12-31智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$9.1K
2025-12-31智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$46
2025-12-31智能卡IDEMIA SECURE TRANSACTIONS PTE LTD中国$22

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07智能卡VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$452.1K
2025-07-07智能卡VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$452.1K
2024-06-19智能卡VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$91.0K
2024-01-16智能卡VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$123.5K

相关企业 · 同类产品

DP INTERNATIONAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →