Toste Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOSTE VIệT NAM

67
进口笔数
36
出口笔数
$370.2K
进口金额
$56.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $810 · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 4 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $839 · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $334 · 1 笔2024-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $749 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 1 笔2025-07进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $51.7K · 5 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $821 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $80.9K · 4 笔出口 $8.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $810 · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 4 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $839 · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $334 · 1 笔2024-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $749 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 1 笔2025-07进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $51.7K · 5 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $821 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $80.9K · 4 笔出口 $8.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603389790
企查查编码QVNG6Q0JN7
成立日期2016-07-04
联系地址60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOSTE VIỆT NAM
企业英文名称TOSTE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513681800
邮箱masakatsu.kawahara@toste.co.ip
传真02513681881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本397.232亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
848420机械密封件
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
848490垫片套装
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$198.3K
中国5$167.4K
美国1$4.1K
泰国2$357

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$47.0K
日本4$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toste Co., Ltd.日本51$129.5K不锈钢管配件、不锈钢圆管
Toyo Stainless Steel Kakoh Co., Ltd.中国2$91.7K不锈钢管件
Toyo Stainless Steel Kakoh Co., Ltd.日本3$76.5K不锈钢管件、不锈钢管配件
Nakakin Co., Ltd.日本5$65.2K旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件
Osaka Stainless Co., Ltd.日本1$4.1K镍合金条杆、不锈钢圆棒
Toste Co., Ltd.1$2.7K阀门龙头
NAS TOA (Thailand) Co., Ltd.泰国1$243不锈钢焊管、其他钢铁制品
Toyo-Niijima Stainless Steel (Zhaoqing) Co., Ltd.中国2$172非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
G Hwa Industries Co., Ltd.泰国1$114不锈钢管件、不锈钢管配件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南30$44.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Toste Co., Ltd.日本1$6.3K750W-75kW交流电机
Toyo Stainless Steel Kakoh Co., Ltd.日本3$3.5K不锈钢管件、不锈钢管配件
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南2$3.0K不锈钢圆棒、热轧不锈钢

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品Toste Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品Toste Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$547
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$1.6K
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$768
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$3.8K
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$2.2K
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$7.6K
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$462
2026-04-16不锈钢管件TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD中国$245

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21阀门龙头VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.4K
2026-04-21阀门龙头VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.4K
2026-04-19阀门龙头VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.4K
2026-04-13不锈钢管配件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$383
2026-04-13不锈钢焊管VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$674
2026-04-13不锈钢管配件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$383
2026-04-13不锈钢管件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$241
2026-04-13不锈钢管件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$184
2026-04-13不锈钢管件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$241
2026-04-13不锈钢管件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$184

相关企业 · 同类产品

Toste Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →