Toste Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOSTE VIệT NAM
67
进口笔数
36
出口笔数
$370.2K
进口金额
$56.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603389790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6Q0JN7 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOSTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOSTE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513681800 |
| 邮箱 | masakatsu.kawahara@toste.co.ip |
| 传真 | 02513681881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 397.232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $198.3K |
| 中国 | 5 | $167.4K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
| 泰国 | 2 | $357 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $47.0K |
| 日本 | 4 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toste Co., Ltd. | 日本 | 51 | $129.5K | 不锈钢管配件、不锈钢圆管 |
| Toyo Stainless Steel Kakoh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.7K | 不锈钢管件 |
| Toyo Stainless Steel Kakoh Co., Ltd. | 日本 | 3 | $76.5K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Nakakin Co., Ltd. | 日本 | 5 | $65.2K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Osaka Stainless Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.1K | 镍合金条杆、不锈钢圆棒 |
| Toste Co., Ltd. | 1 | $2.7K | 阀门龙头 | |
| NAS TOA (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $243 | 不锈钢焊管、其他钢铁制品 |
| Toyo-Niijima Stainless Steel (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $172 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| G Hwa Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $114 | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 30 | $44.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Toste Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.3K | 750W-75kW交流电机 |
| Toyo Stainless Steel Kakoh Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.5K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Toste Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Toste Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $547 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | TOYO STAINLESS STEEL KAKOH CO LTD | 中国 | $245 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 阀门龙头 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-13 | 不锈钢焊管 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $184 |