Great Market Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREAT MARKET GLOBAL VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$7.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601163312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86A85SQ |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Lô CN1, đường D-6A, KCN Bảo Minh, Xã Vụ Bản, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREAT MARKET GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREAT MARKET GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN1, đường D-6A, KCN Bảo Minh, Xã Vụ Bản, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84918979713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,255.424亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 320416 | 活性染料 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $6.68M |
| 意大利 | 1 | $842.6K |
| 瑞士 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jasang Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 33 | $4.86M | 聚酯纱线≥85%、变形尼龙纱 |
| Zhejiang Jasang Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.83M | 圆型针织机、洗漂染机 |
| Ningbo Longrun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $573.4K | 工业清洁制剂、活性染料 |
| Jiangsu Huaying Valves Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.8K | 阀门龙头、涡轮机零件 |
| Zhejiang Yide New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.7K | 活性染料、分散染料 |
| Hangzhou Hengyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 纺织润滑剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造蜡 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 人造蜡 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 洗漂染机 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 洗漂染机 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 其他电炉 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 其他电炉 | ZHEJIANG JASAN HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $872 |